|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
179.330
|
216.673
|
206.826
|
158.419
|
125.166
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
28.606
|
37.064
|
27.207
|
52.755
|
36.352
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
12.726
|
13.496
|
17.061
|
19.968
|
19.219
|
|
- Các khoản dự phòng
|
45.797
|
6.759
|
-8.139
|
19.756
|
-14.849
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-50.577
|
-4.607
|
-5.630
|
-10.287
|
2.141
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
20.660
|
21.417
|
24.015
|
23.318
|
29.839
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
-99
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
207.936
|
253.736
|
234.132
|
211.175
|
161.518
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
94.882
|
39.973
|
364.286
|
-124.295
|
270.111
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
37.698
|
-25.298
|
31.142
|
-124.747
|
-55.767
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-46.144
|
21.762
|
-217.394
|
-218.609
|
-312.230
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-13.964
|
338
|
-4.703
|
-2.611
|
-5.061
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-151.777
|
-171.105
|
-191.912
|
-45.260
|
-29.302
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-32.450
|
-29.641
|
-32.212
|
-33.133
|
-39.298
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
8.168
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-38.036
|
-87.515
|
-179.641
|
-108.252
|
-39.572
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
58.144
|
2.251
|
3.699
|
-445.731
|
-41.435
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-66.576
|
-118.646
|
-69.935
|
-4.581
|
-37.224
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
5
|
89
|
-2.636
|
-272
|
92
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
0
|
|
-9.000
|
0
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
|
7.000
|
0
|
4.800
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-16.796
|
-15.440
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
710
|
1.000
|
0
|
1.418
|
7.677
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
55.472
|
6.100
|
10.330
|
17.368
|
11.728
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-27.185
|
-126.896
|
-64.241
|
13.933
|
-12.927
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
309.126
|
61.264
|
0
|
0
|
498.546
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
-161
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
544.002
|
1.185.111
|
884.742
|
2.163.915
|
1.210.600
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-784.902
|
-1.108.438
|
-845.548
|
-1.718.673
|
-1.605.192
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-78.523
|
-2.272
|
-2.256
|
-9.356
|
-1.898
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-10.296
|
135.665
|
36.939
|
435.887
|
101.895
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
20.663
|
11.019
|
-23.603
|
4.088
|
47.534
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51.183
|
70.495
|
67.458
|
40.878
|
44.915
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
71.845
|
81.514
|
43.855
|
44.967
|
92.448
|