|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
259,425
|
261,979
|
302,420
|
322,318
|
397,922
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
259,425
|
261,979
|
302,420
|
322,318
|
397,922
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
152,470
|
137,853
|
173,398
|
182,578
|
251,949
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
106,955
|
124,126
|
129,022
|
139,740
|
145,973
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
10,962
|
11,836
|
14,712
|
9,179
|
6,399
|
|
7. Chi phí tài chính
|
61
|
1
|
1,637
|
36
|
710
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
59
|
0
|
0
|
36
|
473
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
5,093
|
5,039
|
5,891
|
6,401
|
7,412
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
104
|
3,451
|
1,750
|
1,109
|
1,750
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,525
|
23,677
|
24,680
|
32,035
|
32,885
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
103,320
|
113,872
|
121,557
|
122,140
|
124,440
|
|
12. Thu nhập khác
|
69
|
8,592
|
4,612
|
4,306
|
4,581
|
|
13. Chi phí khác
|
299
|
6,175
|
1,525
|
2,023
|
-30
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-231
|
2,417
|
3,087
|
2,283
|
4,610
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
103,089
|
116,289
|
124,644
|
124,423
|
129,050
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
19,427
|
21,829
|
22,446
|
24,820
|
24,828
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
19,427
|
21,829
|
22,446
|
24,820
|
24,828
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
83,663
|
94,460
|
102,198
|
99,604
|
104,222
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-1,217
|
-804
|
1,334
|
1,896
|
4,752
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
84,880
|
95,264
|
100,865
|
97,708
|
99,470
|