1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
78.440
|
74.080
|
93.290
|
73.886
|
127.164
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
78.440
|
74.080
|
93.290
|
73.886
|
127.164
|
4. Giá vốn hàng bán
|
43.195
|
35.692
|
61.779
|
38.560
|
87.697
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35.245
|
38.388
|
31.511
|
35.326
|
39.466
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2.683
|
2.257
|
2.151
|
1.937
|
1.429
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
36
|
41
|
328
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
36
|
41
|
91
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1.545
|
1.722
|
1.428
|
1.907
|
1.613
|
9. Chi phí bán hàng
|
248
|
639
|
178
|
425
|
397
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11.762
|
7.055
|
6.932
|
6.351
|
9.316
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
27.463
|
34.673
|
27.944
|
32.353
|
32.467
|
12. Thu nhập khác
|
155
|
282
|
3.870
|
180
|
2.428
|
13. Chi phí khác
|
1.519
|
433
|
72
|
0
|
711
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.364
|
-151
|
3.798
|
180
|
1.717
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
26.100
|
34.522
|
31.741
|
32.533
|
34.184
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5.919
|
6.659
|
6.069
|
6.187
|
6.878
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5.919
|
6.659
|
6.069
|
6.187
|
6.878
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
20.181
|
27.863
|
25.672
|
26.346
|
27.306
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
234
|
451
|
1.243
|
280
|
2.029
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
19.947
|
27.412
|
24.429
|
26.066
|
25.278
|