Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 127,164 105,291 91,501 88,104 95,070
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 127,164 105,291 91,501 88,104 95,070
4. Giá vốn hàng bán 87,697 65,178 60,531 48,687 55,996
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 39,466 40,112 30,970 39,418 39,074
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,429 1,699 1,334 1,933 1,756
7. Chi phí tài chính 328 148 193 204 180
-Trong đó: Chi phí lãi vay 91 148 193 204 180
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,613 1,969 1,923 2,109 1,815
9. Chi phí bán hàng 397 115 813 363 3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,316 7,556 9,655 8,083 13,601
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 32,467 35,962 23,567 34,810 28,862
12. Thu nhập khác 2,428 2,669 5 1,356 102
13. Chi phí khác 711 0 -39 2 125
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1,717 2,669 44 1,354 -23
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 34,184 38,631 23,611 36,164 28,839
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,878 7,356 4,389 6,851 5,867
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,878 7,356 4,389 6,851 5,867
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 27,306 31,275 19,222 29,313 22,972
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 2,029 2,470 -31 1,153 1,009
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 25,278 28,805 19,252 28,160 21,963