Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 93,290 73,886 127,164 105,291 91,501
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 93,290 73,886 127,164 105,291 91,501
4. Giá vốn hàng bán 61,779 38,560 87,697 65,178 60,531
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 31,511 35,326 39,466 40,112 30,970
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,151 1,937 1,429 1,699 1,334
7. Chi phí tài chính 36 41 328 148 193
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36 41 91 148 193
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,428 1,907 1,613 1,969 1,923
9. Chi phí bán hàng 178 425 397 115 813
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,932 6,351 9,316 7,556 9,655
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27,944 32,353 32,467 35,962 23,567
12. Thu nhập khác 3,870 180 2,428 2,669 5
13. Chi phí khác 72 0 711 0 -39
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 3,798 180 1,717 2,669 44
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 31,741 32,533 34,184 38,631 23,611
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,069 6,187 6,878 7,356 4,389
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 6,069 6,187 6,878 7,356 4,389
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 25,672 26,346 27,306 31,275 19,222
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1,243 280 2,029 2,470 -31
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24,429 26,066 25,278 28,805 19,252