|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
73,886
|
127,164
|
105,291
|
91,501
|
88,104
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
73,886
|
127,164
|
105,291
|
91,501
|
88,104
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
38,560
|
87,697
|
65,178
|
60,531
|
48,687
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
35,326
|
39,466
|
40,112
|
30,970
|
39,418
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,937
|
1,429
|
1,699
|
1,334
|
1,933
|
|
7. Chi phí tài chính
|
41
|
328
|
148
|
193
|
204
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41
|
91
|
148
|
193
|
204
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
1,907
|
1,613
|
1,969
|
1,923
|
2,109
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
425
|
397
|
115
|
813
|
363
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
6,351
|
9,316
|
7,556
|
9,655
|
8,083
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
32,353
|
32,467
|
35,962
|
23,567
|
34,810
|
|
12. Thu nhập khác
|
180
|
2,428
|
2,669
|
5
|
1,356
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
711
|
0
|
-39
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
180
|
1,717
|
2,669
|
44
|
1,354
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
32,533
|
34,184
|
38,631
|
23,611
|
36,164
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6,187
|
6,878
|
7,356
|
4,389
|
6,851
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6,187
|
6,878
|
7,356
|
4,389
|
6,851
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,346
|
27,306
|
31,275
|
19,222
|
29,313
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
280
|
2,029
|
2,470
|
-31
|
1,153
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
26,066
|
25,278
|
28,805
|
19,252
|
28,160
|