Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 78.440 74.080 93.290 73.886 127.164
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 78.440 74.080 93.290 73.886 127.164
4. Giá vốn hàng bán 43.195 35.692 61.779 38.560 87.697
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 35.245 38.388 31.511 35.326 39.466
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.683 2.257 2.151 1.937 1.429
7. Chi phí tài chính 36 41 328
-Trong đó: Chi phí lãi vay 36 41 91
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1.545 1.722 1.428 1.907 1.613
9. Chi phí bán hàng 248 639 178 425 397
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11.762 7.055 6.932 6.351 9.316
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 27.463 34.673 27.944 32.353 32.467
12. Thu nhập khác 155 282 3.870 180 2.428
13. Chi phí khác 1.519 433 72 0 711
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1.364 -151 3.798 180 1.717
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 26.100 34.522 31.741 32.533 34.184
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5.919 6.659 6.069 6.187 6.878
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 5.919 6.659 6.069 6.187 6.878
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 20.181 27.863 25.672 26.346 27.306
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 234 451 1.243 280 2.029
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 19.947 27.412 24.429 26.066 25.278