|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
331.842
|
383.508
|
385.963
|
402.905
|
415.210
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
221.534
|
230.801
|
234.879
|
99.462
|
209.838
|
|
1. Tiền
|
13.200
|
39.890
|
36.773
|
39.315
|
54.690
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
208.334
|
190.910
|
198.106
|
60.147
|
155.147
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
61.207
|
89.410
|
85.000
|
185.000
|
110.600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
61.207
|
89.410
|
85.000
|
185.000
|
110.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
42.979
|
59.126
|
58.765
|
109.696
|
87.844
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
32.718
|
52.728
|
47.102
|
86.488
|
77.763
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.806
|
171
|
574
|
13.608
|
4.194
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.440
|
7.230
|
12.306
|
14.397
|
12.038
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-985
|
-1.003
|
-1.217
|
-4.798
|
-6.152
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
2.920
|
1.083
|
5.186
|
5.531
|
3.943
|
|
1. Hàng tồn kho
|
2.920
|
1.083
|
5.186
|
5.531
|
3.943
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.202
|
3.088
|
2.133
|
3.216
|
2.985
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
646
|
1.835
|
1.148
|
2.617
|
1.182
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
538
|
1.088
|
727
|
599
|
516
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2.018
|
164
|
258
|
0
|
1.287
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
346.709
|
320.491
|
289.139
|
278.806
|
309.019
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
394
|
162
|
189
|
85
|
100
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
394
|
162
|
189
|
85
|
100
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
257.148
|
231.523
|
196.322
|
173.121
|
194.156
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
177.385
|
153.356
|
119.752
|
98.138
|
120.758
|
|
- Nguyên giá
|
630.621
|
629.903
|
616.379
|
596.475
|
628.589
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-453.237
|
-476.546
|
-496.627
|
-498.337
|
-507.831
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
79.763
|
78.166
|
76.570
|
74.983
|
73.399
|
|
- Nguyên giá
|
101.602
|
101.602
|
101.602
|
101.602
|
101.602
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-21.839
|
-23.435
|
-25.032
|
-26.618
|
-28.203
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
990
|
0
|
3.912
|
1.305
|
10.048
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
990
|
0
|
3.912
|
1.305
|
10.048
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
86.014
|
85.966
|
85.807
|
85.998
|
87.005
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
83.755
|
83.707
|
85.185
|
85.377
|
86.384
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2.259
|
2.259
|
2.259
|
2.259
|
2.259
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-1.637
|
-1.637
|
-1.637
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.163
|
2.840
|
2.910
|
18.298
|
17.710
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.163
|
2.840
|
2.910
|
18.298
|
17.710
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
678.551
|
703.998
|
675.102
|
681.711
|
724.228
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
30.297
|
53.624
|
56.371
|
58.090
|
95.292
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
29.620
|
53.624
|
56.371
|
55.915
|
82.330
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
544
|
3.019
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13.871
|
32.928
|
32.096
|
30.800
|
54.199
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.047
|
6.449
|
7.384
|
7.728
|
7.159
|
|
6. Phải trả người lao động
|
3.763
|
3.479
|
4.558
|
5.754
|
6.218
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1.222
|
526
|
1.322
|
595
|
1.973
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.297
|
7.617
|
8.331
|
7.733
|
6.959
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.420
|
2.625
|
2.680
|
2.762
|
2.803
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
677
|
0
|
0
|
2.175
|
12.962
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
677
|
0
|
0
|
0
|
2.250
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
2.175
|
10.712
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
648.254
|
650.375
|
618.731
|
623.621
|
628.937
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
648.254
|
650.375
|
618.731
|
623.621
|
628.937
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
60.123
|
60.123
|
60.123
|
60.123
|
60.123
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
103.623
|
103.623
|
103.623
|
103.623
|
103.623
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
127.874
|
130.011
|
96.754
|
100.584
|
103.286
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
46.230
|
43.918
|
4.577
|
8.005
|
9.342
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
81.644
|
86.093
|
92.177
|
92.579
|
93.944
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
16.633
|
16.617
|
18.230
|
19.290
|
21.904
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
678.551
|
703.998
|
675.102
|
681.711
|
724.228
|