DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,16 | 16,04 | 15,49 | 16,01 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 36,06 | 33,79 | 30,90 | 26,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,37 | 0,45 | 0,47 | 0,55 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,06 | 1,06 | 1,06 | 1,11 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 261,98 | 302,42 | 322,32 | 397,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,98 | 15,44 | 6,58 | 23,46 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 47,38 | 42,66 | 43,35 | 36,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,39 | 41,22 | 38,61 | 32,55 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 99,97 | 99,63 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,23 | 81,99 | 80,05 | 80,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 82,38 | 70,93 | 124,22 | 80,58 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,87 | 10,92 | 11,06 | 6,38 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 87,18 | 67,56 | 61,57 | 87,71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 534,32 | 465,83 | 456,26 | 380,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 329,88 | 329,59 | 346,99 | 332,88 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,15 | 6,85 | 7,21 | 5,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 7,07 | 6,72 | 7,05 | 4,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,46 | 0,43 | 0,41 | 0,43 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,08 | 0,09 | 0,09 | 0,15 |