DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.58 | 14.16 | 16.04 | 15.49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 32.25 | 36.06 | 33.79 | 30.90 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.38 | 0.37 | 0.45 | 0.47 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.02 | 1.06 | 1.06 | 1.06 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 259.42 | 261.98 | 302.42 | 322.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -33.75 | 0.98 | 15.44 | 6.58 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 41.23 | 47.38 | 42.66 | 43.35 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 39.76 | 44.39 | 41.22 | 38.61 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.94 | 100.00 | 100.00 | 99.97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81.16 | 81.23 | 81.99 | 80.05 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 60.47 | 82.38 | 70.93 | 124.22 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 6.99 | 2.87 | 10.92 | 11.06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 33.21 | 87.18 | 67.56 | 61.57 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 466.89 | 534.32 | 465.83 | 456.26 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 302.22 | 329.88 | 329.59 | 346.99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 11.20 | 7.15 | 6.85 | 7.21 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 11.00 | 7.07 | 6.72 | 7.05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.51 | 0.46 | 0.43 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.05 | 0.08 | 0.09 | 0.09 |