DUPONT
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.39 | 4.50 | 3.99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 25.73 | 37.61 | 27.52 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.11 | 0.10 | 0.14 |
Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.21 | 1.17 | 1.06 |
管理有効性
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | 10億 | 78.44 | 74.08 | 93.29 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2.42 | -5.56 | 25.93 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 44.93 | 51.82 | 33.78 |
Tỷ lệ EBIT | % | 34.06 | ||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.89 | ||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77.32 | 80.71 | 80.88 |
Hiệu quả hoạt động
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 172.97 | 230.01 | 107.16 |
Thời gian tồn kho | 日付 | 2.25 | 16.67 | 9.36 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 48.02 | 39.29 | 52.12 |
Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 508.95 | 551.59 | 393.98 |
金融銀行ニュース
単位 | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | 10億 | 295.59 | 326.47 | 347.73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 3.08 | 3.69 | 7.32 |
Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 3.06 | 3.63 | 7.16 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.39 | 0.38 | 0.41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.24 | 0.20 | 0.09 |