|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
51.939
|
50.429
|
53.792
|
79.012
|
170.926
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-40.736
|
-71.468
|
-40.190
|
-81.002
|
-102.417
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-1.792
|
-1.633
|
-1.552
|
-1.692
|
-1.799
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3.112
|
-3.194
|
-3.832
|
-3.797
|
-1.891
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
|
-68
|
-196
|
-605
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
0
|
|
0
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
4.893
|
6.354
|
5.653
|
3.638
|
118.371
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-4.855
|
-10.474
|
-3.463
|
-4.830
|
-159.726
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
6.337
|
-29.986
|
10.339
|
-8.867
|
22.858
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-8.531
|
-574
|
|
0
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-10.635
|
-5.280
|
-2.000
|
|
0
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
6.000
|
9.700
|
3.290
|
|
0
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-9.243
|
0
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
5.049
|
0
|
|
3.390
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2.947
|
2.823
|
2.249
|
2.041
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.688
|
3.760
|
2.965
|
-7.201
|
3.390
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
64.700
|
122.002
|
120.561
|
92.556
|
110.818
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-65.879
|
-99.391
|
-133.804
|
-75.757
|
-121.330
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
-126
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-254
|
0
|
|
0
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-1.179
|
22.356
|
-13.243
|
16.799
|
-10.638
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.470
|
-3.869
|
61
|
731
|
15.611
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
774
|
4.244
|
375
|
436
|
1.167
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
4.244
|
375
|
436
|
1.167
|
16.777
|