|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
36,733
|
49,304
|
50,841
|
78,642
|
124,220
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
36,733
|
49,304
|
50,841
|
78,642
|
124,220
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
37,720
|
42,631
|
48,998
|
68,453
|
115,003
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-987
|
6,674
|
1,842
|
10,189
|
9,217
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
9,889
|
9,797
|
2,528
|
2,606
|
8,028
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1,983
|
15,383
|
-1,498
|
8,208
|
2,693
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3,457
|
3,664
|
3,832
|
3,780
|
3,820
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
469
|
191
|
146
|
571
|
366
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,088
|
3,057
|
3,582
|
3,617
|
4,205
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3,362
|
-2,161
|
2,141
|
399
|
9,981
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
82
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
7
|
262
|
60
|
6
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-5
|
-7
|
-179
|
-60
|
-6
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3,358
|
-2,168
|
1,962
|
338
|
9,975
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
68
|
145
|
1,337
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
68
|
145
|
1,337
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,358
|
-2,168
|
1,894
|
194
|
8,638
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,358
|
-2,168
|
1,894
|
194
|
8,638
|