1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
72.555
|
36.733
|
49.304
|
50.841
|
78.642
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
72.555
|
36.733
|
49.304
|
50.841
|
78.642
|
4. Giá vốn hàng bán
|
69.116
|
37.720
|
42.631
|
48.998
|
68.453
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.440
|
-987
|
6.674
|
1.842
|
10.189
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.558
|
9.889
|
9.797
|
2.528
|
2.606
|
7. Chi phí tài chính
|
3.853
|
1.983
|
15.383
|
-1.498
|
8.208
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.649
|
3.457
|
3.664
|
3.832
|
3.780
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
334
|
469
|
191
|
146
|
571
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.251
|
3.088
|
3.057
|
3.582
|
3.617
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
560
|
3.362
|
-2.161
|
2.141
|
399
|
12. Thu nhập khác
|
7
|
0
|
0
|
82
|
0
|
13. Chi phí khác
|
151
|
5
|
7
|
262
|
60
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-144
|
-5
|
-7
|
-179
|
-60
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
415
|
3.358
|
-2.168
|
1.962
|
338
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
68
|
145
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
68
|
145
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
415
|
3.358
|
-2.168
|
1.894
|
194
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
415
|
3.358
|
-2.168
|
1.894
|
194
|