単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79,938 98,035 86,439 112,195 88,609
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,244 375 436 1,167 16,777
1. Tiền 4,244 375 436 1,167 1,013
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 15,764
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 22,124 17,925 24,840 26,040 16,474
1. Chứng khoán kinh doanh 22,315 29,635 31,109 33,830 19,302
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -191 -11,710 -6,269 -7,790 -2,828
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22,023 16,632 7,382 21,358 25,908
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,504 15,121 1,683 7,908 7,673
2. Trả trước cho người bán 6,386 3,137 5,590 13,240 17,929
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,210 290 2,000 2,000 2,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 423 584 609 709 806
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,500 -2,500 -2,500 -2,500 -2,500
IV. Tổng hàng tồn kho 30,828 59,938 52,285 62,788 29,383
1. Hàng tồn kho 36,345 62,410 58,771 65,380 29,876
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,516 -2,472 -6,486 -2,592 -493
V. Tài sản ngắn hạn khác 719 3,165 1,496 843 67
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 64 67
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 713 3,159 1,496 779 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 7 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57,408 60,463 60,190 46,851 70,667
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,656 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 3,500 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 156 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 282 7,980 7,707 6,817 5,926
1. Tài sản cố định hữu hình 282 7,980 7,707 6,817 5,926
- Nguyên giá 5,021 13,353 13,927 13,927 13,927
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,739 -5,373 -6,220 -7,110 -8,001
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 4,086 4,086 0 0
- Nguyên giá 0 4,086 4,086 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 53,446 48,397 48,397 39,523 63,585
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 48,397 48,397 48,397 39,523 63,585
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 12,690 3,300 3,300 3,300 3,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -7,641 -3,300 -3,300 -3,300 -3,300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 24 0 0 511 1,156
1. Chi phí trả trước dài hạn 24 0 0 511 1,156
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 137,347 158,498 146,629 159,045 159,276
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 75,597 98,501 85,935 98,205 89,798
I. Nợ ngắn hạn 66,175 88,701 76,302 97,687 89,414
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 64,060 86,292 73,133 94,932 84,420
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Người mua trả tiền trước 0 0 550 0 305
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 82 82 196 289 1,400
6. Phải trả người lao động 141 119 125 139 175
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16 16 20 20 20
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 707 796 796 811 860
11. Phải trả ngắn hạn khác 853 1,081 1,167 1,181 1,919
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 315 315 315 315 315
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 9,423 9,801 9,633 518 384
1. Phải trả người bán dài hạn 180 180 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 9,243 9,243 9,423 180 180
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 378 210 126 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 212 204
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 61,749 59,997 60,694 60,840 69,478
I. Vốn chủ sở hữu 61,749 59,997 60,694 60,840 69,478
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 45,611 45,611 45,611 45,611 51,083
2. Thặng dư vốn cổ phần 2 2 2 2 2
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,212 9,212 9,212 9,212 9,212
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 94 94 94 94 94
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,831 5,079 5,776 5,922 9,087
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,469 6,831 5,079 5,776 303
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,362 -1,752 697 146 8,784
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 137,347 158,498 146,629 159,045 159,276