DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -3.61 | 3.12 | 0.32 | 12.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -4.40 | 3.72 | 0.25 | 6.95 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.31 | 0.35 | 0.49 | 0.78 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.64 | 2.42 | 2.61 | 2.29 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 49.30 | 50.84 | 78.64 | 124.22 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34.22 | 3.12 | 54.68 | 57.96 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13.54 | 3.62 | 12.96 | 7.42 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.04 | 11.40 | 5.24 | 11.11 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -144.82 | 33.86 | 8.21 | 72.31 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 96.52 | 57.24 | 86.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 123.13 | 53.00 | 99.13 | 76.13 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 534.35 | 437.80 | 348.61 | 94.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 725.76 | 620.57 | 520.73 | 260.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 9.33 | 10.14 | 14.51 | -0.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.11 | 1.13 | 1.15 | 0.99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.39 | 0.43 | 0.50 | 0.66 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.41 | 0.29 | 0.44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.64 | 1.42 | 1.61 | 1.29 |