DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,44 | -3,61 | 3,12 | 0,32 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 9,14 | -4,40 | 3,72 | 0,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,27 | 0,31 | 0,35 | 0,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,22 | 2,64 | 2,42 | 2,62 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 36,73 | 49,30 | 50,84 | 78,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -49,37 | 34,22 | 3,12 | 54,68 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -2,69 | 13,54 | 3,62 | 12,96 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18,55 | 3,04 | 11,40 | 5,24 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 49,27 | -144,82 | 33,86 | 8,21 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 96,52 | 57,24 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 218,83 | 123,13 | 53,00 | 106,86 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 351,69 | 534,35 | 437,80 | 341,90 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 0,00 | 0,00 | 0,00 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 794,31 | 725,76 | 620,57 | 522,63 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 13,76 | 9,33 | 10,14 | 14,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,21 | 1,11 | 1,13 | 1,15 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,39 | 0,43 | 0,51 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,38 | 0,41 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,22 | 1,64 | 1,42 | 1,62 |