単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 232,484 277,065 289,482 315,823 356,176
2. Điều chỉnh cho các khoản 8,139 2,687 9,134 17,300 45,985
- Khấu hao TSCĐ 28,856 29,764 30,417 31,805 54,913
- Các khoản dự phòng -1,927 -3,477
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -202 -6,552 -96 -4,937 347
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -20,855 -20,495 -29,775 -14,546 -18,199
- Lãi tiền gửi
- Thu nhập lãi
- Chi phí lãi vay 2,267 3,446 8,588 4,979 8,924
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 240,623 279,752 298,616 333,123 402,160
- Tăng, giảm các khoản phải thu -24,427 -39,758 29,762 -3,828 13,830
- Tăng, giảm hàng tồn kho 27,523 -156,798 31,817 12,496 2,768
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 17,570 87,234 -41,462 50,823 18,486
- Tăng giảm chi phí trả trước 0 -82,072 4,131 4,131 4,131
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 279 6,561 -1,258 -313
- Tiền lãi vay phải trả -2,267 -3,446 -8,474 -5,093 -8,924
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -32,696 -36,497 -60,413 -81,065 -73,548
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -26,624 -34,951 -25,764 -35,662 -22,231
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 199,983 20,026 226,955 274,612 336,393
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -66,133 -31,747 -271,108 -288,276 -122,240
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 57 193 202
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -57,552 -383,038 -194,117 -118,400 -62,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 413,284 159,557 104,854 106,256
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
6. Chi đầu tư ngắn hạn
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
9. Lãi tiền gửi đã thu 24,870
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 27,085 21,481 17,852 18,009
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -96,543 20,172 -280,798 -283,970 -60,273
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 323,215 474,362 697,460 738,205 548,681
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -322,766 -463,809 -626,951 -662,443 -701,529
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -40,453 -40,362 -40,425 -39,914 -40,435
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -40,004 -29,809 30,085 35,849 -193,283
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 63,436 10,389 -23,758 26,491 82,837
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 104,037 167,676 186,139 162,857 192,866
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 203 8,075 476 3,518 -48
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 167,676 186,139 162,857 192,866 275,656