DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26.73 | 23.27 | 21.22 | 20.43 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6.89 | 6.79 | 6.73 | 6.98 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.25 | 2.11 | 1.95 | 2.06 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.72 | 1.62 | 1.61 | 1.42 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,219.04 | 3,410.37 | 3,717.24 | 4,083.50 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 28.32 | 5.94 | 9.00 | 9.85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 27.53 | 26.42 | 28.06 | 28.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8.71 | 8.74 | 8.63 | 8.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.77 | 97.12 | 98.45 | 97.56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 80.00 | 79.19 | 80.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 23.22 | 27.29 | 25.40 | 21.20 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 48.96 | 40.80 | 36.55 | 33.13 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 37.61 | 32.20 | 28.71 | 26.20 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 118.49 | 106.94 | 102.21 | 95.36 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 450.83 | 406.87 | 356.66 | 485.51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.76 | 1.69 | 1.52 | 1.84 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.24 | 1.22 | 1.13 | 1.38 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.27 | 0.38 | 0.45 | 0.46 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.72 | 0.62 | 0.61 | 0.42 |