Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.954.159 7.631.527 7.511.889 7.955.463 9.111.141
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 69.735 3.668 7.126 2.769 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.884.423 7.627.859 7.504.763 7.952.694 9.111.141
4. Giá vốn hàng bán 4.775.984 6.213.032 6.127.289 6.488.116 7.412.871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1.108.439 1.414.827 1.377.474 1.464.578 1.698.269
6. Doanh thu hoạt động tài chính 86.408 85.505 126.621 106.896 113.798
7. Chi phí tài chính 72.823 103.276 121.729 104.094 113.038
-Trong đó: Chi phí lãi vay 70.896 89.259 105.556 71.665 92.581
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 24.820 31.875 41.316 33.137 50.968
9. Chi phí bán hàng 388.401 514.287 523.280 540.606 564.582
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 380.001 486.838 477.986 490.944 589.513
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 378.443 427.807 422.417 468.967 595.902
12. Thu nhập khác 12.048 5.421 9.770 9.988 6.771
13. Chi phí khác 11.465 7.036 4.543 15.389 4.051
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 583 -1.616 5.227 -5.401 2.720
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 379.026 426.191 427.643 463.566 598.622
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 57.258 44.917 46.498 68.881 98.093
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 49 -543 1.537 -592 -1.251
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 57.306 44.375 48.035 68.289 96.842
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 321.719 381.816 379.608 395.277 501.780
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 76.520 56.223 55.174 71.614 103.163
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 245.200 325.594 324.434 323.663 398.617