Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 31.358 27.185 14.558 36.172 48.632
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 31.358 27.185 14.558 36.172 48.632
4. Giá vốn hàng bán 33.357 32.415 20.310 38.732 51.541
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -1.999 -5.229 -5.752 -2.560 -2.910
6. Doanh thu hoạt động tài chính 41 67 39 1.480 73
7. Chi phí tài chính 10.252 10.373 10.116 11.109 9.353
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.992 4.946 4.934 4.801 4.548
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.616 2.005 631 600 582
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp -31.811 -16.560 -16.713 631 637
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 17.985 -980 254 -13.419 -13.409
12. Thu nhập khác 29 0 316 0 0
13. Chi phí khác 535 5.987 7.398 7.054 6.972
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -506 -5.986 -7.082 -7.054 -6.972
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 17.479 -6.966 -6.828 -20.473 -20.380
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 81 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 81 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 17.479 -7.048 -6.828 -20.473 -20.380
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 17.479 -7.048 -6.828 -20.473 -20.380