|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
31,358
|
27,185
|
14,558
|
36,172
|
48,632
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
31,358
|
27,185
|
14,558
|
36,172
|
48,632
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
33,357
|
32,415
|
20,310
|
38,732
|
51,541
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-1,999
|
-5,229
|
-5,752
|
-2,560
|
-2,910
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41
|
67
|
39
|
1,480
|
73
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10,252
|
10,373
|
10,116
|
11,109
|
9,353
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,992
|
4,946
|
4,934
|
4,801
|
4,548
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,616
|
2,005
|
631
|
600
|
582
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
-31,811
|
-16,560
|
-16,713
|
631
|
637
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
17,985
|
-980
|
254
|
-13,419
|
-13,409
|
|
12. Thu nhập khác
|
29
|
0
|
316
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
535
|
5,987
|
7,398
|
7,054
|
6,972
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-506
|
-5,986
|
-7,082
|
-7,054
|
-6,972
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
17,479
|
-6,966
|
-6,828
|
-20,473
|
-20,380
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
81
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
81
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,479
|
-7,048
|
-6,828
|
-20,473
|
-20,380
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,479
|
-7,048
|
-6,828
|
-20,473
|
-20,380
|