I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
74.611
|
120.989
|
51.487
|
74.414
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
100.093
|
84.417
|
144.200
|
188.308
|
- Khấu hao TSCĐ
|
53.812
|
55.516
|
59.750
|
78.746
|
- Các khoản dự phòng
|
3.851
|
1.894
|
18.950
|
20.087
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
2.052
|
-13.138
|
2.168
|
15.151
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-1.098
|
-5.602
|
5.597
|
-22.823
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
41.474
|
45.747
|
57.736
|
97.147
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
174.703
|
205.406
|
195.687
|
262.722
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-115.118
|
-356.339
|
66.105
|
-88.244
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-251.747
|
-31.025
|
-401.246
|
-174.242
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
161.742
|
-19.039
|
117.684
|
-51.085
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.240
|
3.351
|
3.626
|
5.382
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-41.216
|
-45.414
|
-61.396
|
-56.141
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-7.386
|
-10.625
|
-14.618
|
-2.565
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
|
2.966
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-100
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-76.881
|
-253.685
|
-94.159
|
-101.209
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-44.760
|
-65.657
|
-316.731
|
-79.272
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
32.908
|
182
|
2.221
|
28.497
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-42.995
|
-15.000
|
-14.920
|
-108.091
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
142.210
|
10.000
|
10.000
|
15.921
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-50.000
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
416
|
22
|
479
|
510
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
37.779
|
-70.453
|
-318.951
|
-142.434
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
49.301
|
|
33.772
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
-14.283
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
2.901.885
|
3.260.803
|
4.183.457
|
4.389.133
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-2.836.873
|
-2.971.698
|
-3.719.296
|
-3.996.072
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
-7.347
|
-17.902
|
-44.541
|
-64.353
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
57.665
|
306.220
|
419.621
|
362.480
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
18.563
|
-17.918
|
6.511
|
118.837
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.628
|
24.211
|
5.836
|
11.440
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
20
|
-456
|
-907
|
4.213
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24.211
|
5.836
|
11.440
|
134.489
|