Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15,589 914 3,028 6,860 34,901
2. Điều chỉnh cho các khoản -21,581 1,183 4,305 7,927 20,576
- Khấu hao TSCĐ 4,016 5,394 6,734 6,374 6,122
- Các khoản dự phòng 0 16 20 0 11,849
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 21 -316 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -26,945 -6,687 -4,767 -917 -542
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 1,327 2,776 2,317 2,470 3,148
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -5,992 2,098 7,333 14,787 55,477
- Tăng, giảm các khoản phải thu -56,542 -158,445 39,362 -151,810 -143,180
- Tăng, giảm hàng tồn kho 15,282 22,757 -58,312 -36,699 51,245
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -39,407 15,848 -24,832 -30,543 9,652
- Tăng giảm chi phí trả trước -1,094 -391 -1,320 1,261 1,156
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,327 -2,741 -3,003 -2,444 -2,994
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,489 -839 -2,595 -2,408 -1,915
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -90,570 -121,714 -43,367 -207,855 -30,559
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,605 -13,627 -18,717 -5,930 -82
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 73 4,654 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -78,932 -57,567 -57,679 -4,000 -16,391
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 96,212 77,347 76,604 8,317 16,422
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 10,000 46,220 72,161 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,835 2,222 2,527 2,030 646
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 27,583 59,250 74,896 417 595
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 32,800 82,295 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 130,881 74,203 30,071 209,680 203,909
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -103,983 -71,091 -42,413 -50,957 -170,432
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -1,200 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 58,498 85,408 -12,343 158,724 33,477
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -4,489 22,943 19,187 -48,715 3,513
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 19,512 15,022 37,966 57,153 8,438
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ -1 1 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 15,022 37,966 57,153 8,438 11,951