|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
187,430
|
160,175
|
98,102
|
202,067
|
340,779
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
187,430
|
160,175
|
98,102
|
202,067
|
340,779
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
185,493
|
146,920
|
88,097
|
186,753
|
302,113
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,937
|
13,255
|
10,005
|
15,313
|
38,666
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
22,898
|
6,323
|
4,882
|
1,055
|
14,825
|
|
7. Chi phí tài chính
|
-8,671
|
3,716
|
2,561
|
2,470
|
11,827
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
2,500
|
2,011
|
3,148
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-6,016
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
13,397
|
17,899
|
13,489
|
13,397
|
16,465
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
14,093
|
-2,037
|
-1,163
|
501
|
25,199
|
|
12. Thu nhập khác
|
2,282
|
9,489
|
5,024
|
7,416
|
12,372
|
|
13. Chi phí khác
|
840
|
7,049
|
751
|
1,051
|
577
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,442
|
2,441
|
4,272
|
6,365
|
11,795
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
15,535
|
403
|
3,110
|
6,867
|
36,994
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,623
|
436
|
1,302
|
1,906
|
7,110
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-125
|
-1,804
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,498
|
-1,368
|
1,302
|
1,906
|
7,110
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
13,036
|
1,771
|
1,808
|
4,960
|
29,884
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
833
|
-281
|
-284
|
8
|
-324
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
12,203
|
2,052
|
2,092
|
4,953
|
30,208
|