Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 90.411 97.117 70.100 56.289 50.098
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.903 29.280 21.986 1.460 1.229
1. Tiền 1.021 1.780 4.486 1.460 1.229
2. Các khoản tương đương tiền 26.882 27.500 17.500 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 500 500 500 500 500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 500 500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 45.651 43.197 33.797 33.144 30.013
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6.167 4.224 4.281 4.499 4.086
2. Trả trước cho người bán 1.823 1.113 1.467 0 0
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 37.661 37.861 28.049 30.514 28.215
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 -1.869 -2.288
IV. Tổng hàng tồn kho 14.960 23.065 13.817 20.613 18.356
1. Hàng tồn kho 14.960 23.065 13.817 20.613 18.356
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.396 1.075 0 572 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 985 435 0 572 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 411 640 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 247.406 251.165 257.120 270.118 281.507
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 209.035 207.234 202.529 202.738 207.631
1. Tài sản cố định hữu hình 203.797 203.024 198.247 197.858 203.021
- Nguyên giá 407.682 430.007 448.221 465.850 489.644
- Giá trị hao mòn lũy kế -203.885 -226.983 -249.975 -267.992 -286.622
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 5.237 4.210 4.283 4.881 4.610
- Nguyên giá 5.713 4.805 5.046 5.837 5.837
- Giá trị hao mòn lũy kế -475 -595 -763 -956 -1.227
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 3.581 5.680 5.645 8.107 5.125
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 3.581 5.680 5.645 8.107 5.125
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 34.790 38.252 48.945 59.272 68.751
1. Chi phí trả trước dài hạn 34.790 38.252 48.945 59.272 68.751
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 337.817 348.282 327.220 326.407 331.605
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 169.945 179.497 156.468 151.966 151.957
I. Nợ ngắn hạn 154.252 159.454 137.403 133.165 132.752
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19.114 18.908 9.649 28.788 28.070
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 8.094 12.994 8.200 15.495 3.934
4. Người mua trả tiền trước 570 504 250 192 66
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2.402 513 8.792 14.691 19.957
6. Phải trả người lao động 6.306 6.458 8.824 9.469 13.564
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 16 25 645 42 45
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 117.100 119.413 100.356 63.722 65.309
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 651 640 686 766 1.807
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15.692 20.043 19.065 18.801 19.205
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 15.692 20.043 19.065 18.801 19.205
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 167.872 169.235 170.752 174.442 179.648
I. Vốn chủ sở hữu 167.872 169.235 170.752 174.442 179.648
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 155.349 155.349 155.349 155.349 155.349
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 1.839 2.021 2.204 2.370 2.583
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 892 892 892 1.223 1.649
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.792 10.523 12.307 15.500 20.067
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19 1.277 1.291 1.293 1.294
- LNST chưa phân phối kỳ này 9.773 9.245 11.016 14.208 18.774
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 450 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 337.817 348.732 327.220 326.407 331.605