単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,662 18,345 14,944 15,522 18,791
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,662 18,345 14,944 15,522 18,791
4. Giá vốn hàng bán 7,330 16,107 13,315 13,712 17,481
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,332 2,238 1,629 1,809 1,311
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 2 19 50 89
7. Chi phí tài chính 0
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 903 904 671 819 966
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 429 1,335 976 1,040 433
12. Thu nhập khác 335 2 335
13. Chi phí khác 5 82 100 81 80
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 330 -82 -99 -81 255
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 759 1,254 878 959 688
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 44 167 196 205 151
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 44 167 196 205 151
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 715 1,087 681 754 537
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 715 1,087 681 754 537