|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,662
|
18,345
|
14,944
|
15,522
|
18,791
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,662
|
18,345
|
14,944
|
15,522
|
18,791
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7,330
|
16,107
|
13,315
|
13,712
|
17,481
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1,332
|
2,238
|
1,629
|
1,809
|
1,311
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
0
|
2
|
19
|
50
|
89
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
903
|
904
|
671
|
819
|
966
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
429
|
1,335
|
976
|
1,040
|
433
|
|
12. Thu nhập khác
|
335
|
|
2
|
|
335
|
|
13. Chi phí khác
|
5
|
82
|
100
|
81
|
80
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
330
|
-82
|
-99
|
-81
|
255
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
759
|
1,254
|
878
|
959
|
688
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
44
|
167
|
196
|
205
|
151
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
44
|
167
|
196
|
205
|
151
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
715
|
1,087
|
681
|
754
|
537
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
715
|
1,087
|
681
|
754
|
537
|