単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 709,752 703,673 757,260 1,065,532 1,071,052
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 80,733 59,359 70,649 73,802 84,392
1. Tiền 12,023 11,350 57,639 17,730 33,178
2. Các khoản tương đương tiền 68,710 48,010 13,010 56,072 51,214
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,835 5,835 5,835 5,985 6,985
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,835 5,835 5,835 5,985 6,985
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 399,445 388,691 461,106 776,702 753,713
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 211,953 200,080 192,583 272,394 227,274
2. Trả trước cho người bán 182,536 187,127 268,599 503,897 461,069
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,040 1,568 7 -83 65,453
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -83 -83 -83 493 -83
IV. Tổng hàng tồn kho 187,692 213,772 183,495 171,733 178,281
1. Hàng tồn kho 187,692 213,772 183,495 171,733 178,281
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 36,048 36,015 36,175 37,308 47,680
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 119 286 383 247 218
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35,921 35,730 35,792 37,061 47,462
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 7 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 600,056 591,335 632,927 716,332 774,865
I. Các khoản phải thu dài hạn 42,450 42,450 42,450 42,000 42,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 42,450 42,450 42,450 42,000 42,000
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 386,917 377,029 367,093 357,216 348,045
1. Tài sản cố định hữu hình 382,719 372,864 362,961 353,117 343,980
- Nguyên giá 527,384 527,384 527,091 527,091 527,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -144,666 -154,521 -164,130 -173,974 -183,720
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4,198 4,165 4,132 4,099 4,065
- Nguyên giá 4,852 4,852 4,852 4,852 4,852
- Giá trị hao mòn lũy kế -654 -687 -720 -753 -787
III. Bất động sản đầu tư 52,968 52,968 52,968 76,968 76,968
- Nguyên giá 52,968 52,968 52,968 76,968 76,968
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 73,934 75,166 122,888 148,753 256,411
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 73,934 75,166 122,888 148,753 256,411
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 43,461 43,461 47,167 90,971 51,008
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 43,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 23,361 23,361 27,067 27,571 27,571
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 19,600 19,600 19,600 19,600 22,637
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 500 500 500 800 800
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 327 262 361 425 433
1. Chi phí trả trước dài hạn 327 262 361 425 433
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,309,808 1,295,008 1,390,187 1,781,864 1,845,917
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 462,690 432,795 511,734 505,601 605,302
I. Nợ ngắn hạn 348,268 334,699 368,320 330,215 354,394
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 287,101 299,759 340,019 300,088 269,247
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 47,141 17,118 12,196 12,682 63,879
4. Người mua trả tiền trước 8,343 11,236 5,203 7,178 12,209
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,120 2,516 2,941 3,804 2,326
6. Phải trả người lao động 0 0 1,924 0 257
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 240 6 439 119 426
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,322 4,065 5,598 6,345 6,049
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 114,422 98,096 143,413 175,386 250,909
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 114,422 98,096 143,413 175,386 250,909
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 847,118 862,213 878,453 1,276,263 1,240,614
I. Vốn chủ sở hữu 847,118 862,213 878,453 1,276,263 1,240,614
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 683,999 683,999 683,999 1,066,999 1,066,999
2. Thặng dư vốn cổ phần -406 -406 -406 -406 -406
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10,646 10,646 10,646 10,646 10,646
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 91,913 106,412 121,806 137,257 146,273
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 66,140 66,140 65,309 123,588 124,757
- LNST chưa phân phối kỳ này 25,774 40,272 56,497 13,670 21,515
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 60,966 61,563 62,409 61,767 17,103
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,309,808 1,295,008 1,390,187 1,781,864 1,845,917