TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
272.481
|
253.417
|
572.158
|
578.283
|
598.133
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
64.520
|
32.922
|
47.269
|
33.590
|
48.805
|
1. Tiền
|
28.500
|
29.302
|
27.649
|
19.010
|
41.685
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
36.020
|
3.620
|
19.620
|
14.580
|
7.120
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
48.820
|
3.820
|
29.073
|
47.073
|
49.620
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
48.820
|
3.820
|
29.073
|
47.073
|
49.620
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
95.520
|
130.842
|
357.612
|
333.272
|
350.624
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.044
|
48.217
|
155.062
|
143.729
|
150.642
|
2. Trả trước cho người bán
|
76.328
|
65.850
|
151.717
|
143.709
|
134.875
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.232
|
16.857
|
50.917
|
45.917
|
65.190
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83
|
-83
|
-83
|
-83
|
-83
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
42.316
|
66.227
|
94.079
|
120.510
|
110.130
|
1. Hàng tồn kho
|
42.316
|
66.227
|
94.079
|
120.510
|
110.130
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
21.305
|
19.607
|
44.124
|
43.837
|
38.954
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
247
|
262
|
324
|
270
|
133
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21.029
|
19.316
|
43.756
|
43.519
|
38.773
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
28
|
28
|
45
|
48
|
48
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
375.158
|
392.149
|
674.425
|
663.211
|
614.826
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
42.450
|
42.450
|
47.950
|
47.950
|
42.450
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
42.450
|
42.450
|
47.950
|
47.950
|
42.450
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
261.316
|
262.143
|
445.881
|
435.561
|
406.676
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
261.316
|
262.143
|
441.550
|
431.262
|
402.411
|
- Nguyên giá
|
313.485
|
319.163
|
552.371
|
552.371
|
527.384
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-52.170
|
-57.020
|
-110.821
|
-121.109
|
-124.973
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
4.331
|
4.298
|
4.265
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
4.852
|
4.852
|
4.852
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
-521
|
-554
|
-587
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
74.968
|
74.968
|
52.968
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
74.968
|
74.968
|
52.968
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
65.023
|
66.873
|
72.714
|
73.287
|
72.213
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
65.023
|
66.873
|
72.714
|
73.287
|
72.213
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
500
|
20.100
|
24.818
|
24.818
|
39.072
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
4.718
|
4.718
|
19.058
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
19.600
|
19.600
|
19.600
|
19.600
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-86
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
5.869
|
583
|
4.115
|
2.754
|
1.447
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
5.851
|
583
|
4.115
|
2.754
|
1.447
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
18
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
3.979
|
3.873
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
647.639
|
645.567
|
1.246.583
|
1.241.494
|
1.212.959
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
245.835
|
232.983
|
444.209
|
429.752
|
394.706
|
I. Nợ ngắn hạn
|
170.098
|
163.165
|
282.533
|
280.057
|
257.865
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
161.913
|
155.782
|
243.658
|
229.517
|
237.377
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4.586
|
4.188
|
30.603
|
30.328
|
14.144
|
4. Người mua trả tiền trước
|
270
|
307
|
2.987
|
2.805
|
2.143
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.463
|
1.223
|
1.198
|
1.417
|
1.370
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
1.929
|
251
|
0
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
445
|
48
|
272
|
0
|
258
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.420
|
1.617
|
1.886
|
15.740
|
2.573
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
75.737
|
69.819
|
161.676
|
149.695
|
136.842
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
75.533
|
69.703
|
161.560
|
149.579
|
136.726
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
205
|
116
|
116
|
116
|
116
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
401.803
|
412.584
|
802.374
|
811.741
|
818.253
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
401.803
|
412.584
|
802.374
|
811.741
|
818.253
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
300.000
|
300.000
|
600.000
|
600.000
|
600.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
|
-406
|
-406
|
-406
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.646
|
|
10.646
|
10.646
|
10.646
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
85.980
|
96.661
|
130.997
|
139.954
|
148.069
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
57.717
|
86.544
|
86.466
|
86.466
|
83.546
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
28.264
|
10.117
|
44.531
|
53.488
|
64.522
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5.178
|
5.277
|
61.138
|
61.549
|
59.945
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
647.639
|
645.567
|
1.246.583
|
1.241.494
|
1.212.959
|