|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
709,752
|
703,673
|
757,260
|
1,065,532
|
1,071,052
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80,733
|
59,359
|
70,649
|
73,802
|
84,392
|
|
1. Tiền
|
12,023
|
11,350
|
57,639
|
17,730
|
33,178
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
68,710
|
48,010
|
13,010
|
56,072
|
51,214
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,835
|
5,835
|
5,835
|
5,985
|
6,985
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5,835
|
5,835
|
5,835
|
5,985
|
6,985
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
399,445
|
388,691
|
461,106
|
776,702
|
753,713
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
211,953
|
200,080
|
192,583
|
272,394
|
227,274
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
182,536
|
187,127
|
268,599
|
503,897
|
461,069
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,040
|
1,568
|
7
|
-83
|
65,453
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83
|
-83
|
-83
|
493
|
-83
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
187,692
|
213,772
|
183,495
|
171,733
|
178,281
|
|
1. Hàng tồn kho
|
187,692
|
213,772
|
183,495
|
171,733
|
178,281
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
36,048
|
36,015
|
36,175
|
37,308
|
47,680
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
119
|
286
|
383
|
247
|
218
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35,921
|
35,730
|
35,792
|
37,061
|
47,462
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
7
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
600,056
|
591,335
|
632,927
|
716,332
|
774,865
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
42,450
|
42,450
|
42,450
|
42,000
|
42,000
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
42,450
|
42,450
|
42,450
|
42,000
|
42,000
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
386,917
|
377,029
|
367,093
|
357,216
|
348,045
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
382,719
|
372,864
|
362,961
|
353,117
|
343,980
|
|
- Nguyên giá
|
527,384
|
527,384
|
527,091
|
527,091
|
527,700
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-144,666
|
-154,521
|
-164,130
|
-173,974
|
-183,720
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4,198
|
4,165
|
4,132
|
4,099
|
4,065
|
|
- Nguyên giá
|
4,852
|
4,852
|
4,852
|
4,852
|
4,852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-654
|
-687
|
-720
|
-753
|
-787
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
52,968
|
52,968
|
52,968
|
76,968
|
76,968
|
|
- Nguyên giá
|
52,968
|
52,968
|
52,968
|
76,968
|
76,968
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
73,934
|
75,166
|
122,888
|
148,753
|
256,411
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
73,934
|
75,166
|
122,888
|
148,753
|
256,411
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
43,461
|
43,461
|
47,167
|
90,971
|
51,008
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
43,000
|
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
23,361
|
23,361
|
27,067
|
27,571
|
27,571
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19,600
|
19,600
|
19,600
|
19,600
|
22,637
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
800
|
800
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
327
|
262
|
361
|
425
|
433
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
327
|
262
|
361
|
425
|
433
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,309,808
|
1,295,008
|
1,390,187
|
1,781,864
|
1,845,917
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
462,690
|
432,795
|
511,734
|
505,601
|
605,302
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
348,268
|
334,699
|
368,320
|
330,215
|
354,394
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
287,101
|
299,759
|
340,019
|
300,088
|
269,247
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
47,141
|
17,118
|
12,196
|
12,682
|
63,879
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
8,343
|
11,236
|
5,203
|
7,178
|
12,209
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2,120
|
2,516
|
2,941
|
3,804
|
2,326
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
1,924
|
0
|
257
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
240
|
6
|
439
|
119
|
426
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,322
|
4,065
|
5,598
|
6,345
|
6,049
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
II. Nợ dài hạn
|
114,422
|
98,096
|
143,413
|
175,386
|
250,909
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
114,422
|
98,096
|
143,413
|
175,386
|
250,909
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
847,118
|
862,213
|
878,453
|
1,276,263
|
1,240,614
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
847,118
|
862,213
|
878,453
|
1,276,263
|
1,240,614
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
683,999
|
683,999
|
683,999
|
1,066,999
|
1,066,999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10,646
|
10,646
|
10,646
|
10,646
|
10,646
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
91,913
|
106,412
|
121,806
|
137,257
|
146,273
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
66,140
|
66,140
|
65,309
|
123,588
|
124,757
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
25,774
|
40,272
|
56,497
|
13,670
|
21,515
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
|
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
60,966
|
61,563
|
62,409
|
61,767
|
17,103
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,309,808
|
1,295,008
|
1,390,187
|
1,781,864
|
1,845,917
|