|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
598.133
|
610.684
|
709.752
|
703.673
|
757.260
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
48.805
|
30.009
|
80.733
|
59.359
|
70.649
|
|
1. Tiền
|
41.685
|
9.509
|
12.023
|
11.350
|
57.639
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.120
|
20.500
|
68.710
|
48.010
|
13.010
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
49.620
|
4.205
|
5.835
|
5.835
|
5.835
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
49.620
|
4.205
|
5.835
|
5.835
|
5.835
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
350.624
|
418.484
|
399.445
|
388.691
|
461.106
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
150.642
|
170.443
|
211.953
|
200.080
|
192.583
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
134.875
|
118.474
|
182.536
|
187.127
|
268.599
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
72.500
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
65.190
|
57.151
|
5.040
|
1.568
|
7
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-83
|
-83
|
-83
|
-83
|
-83
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
110.130
|
120.548
|
187.692
|
213.772
|
183.495
|
|
1. Hàng tồn kho
|
110.130
|
120.548
|
187.692
|
213.772
|
183.495
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
38.954
|
37.438
|
36.048
|
36.015
|
36.175
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
133
|
155
|
119
|
286
|
383
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38.773
|
37.247
|
35.921
|
35.730
|
35.792
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
36
|
7
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
614.826
|
607.126
|
600.056
|
591.335
|
632.927
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
42.450
|
42.450
|
42.450
|
42.450
|
42.450
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
42.450
|
42.450
|
42.450
|
42.450
|
42.450
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
406.676
|
396.805
|
386.917
|
377.029
|
367.093
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
402.411
|
392.574
|
382.719
|
372.864
|
362.961
|
|
- Nguyên giá
|
527.384
|
527.384
|
527.384
|
527.384
|
527.091
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-124.973
|
-134.811
|
-144.666
|
-154.521
|
-164.130
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
4.265
|
4.232
|
4.198
|
4.165
|
4.132
|
|
- Nguyên giá
|
4.852
|
4.852
|
4.852
|
4.852
|
4.852
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-587
|
-620
|
-654
|
-687
|
-720
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
52.968
|
52.968
|
52.968
|
52.968
|
52.968
|
|
- Nguyên giá
|
52.968
|
52.968
|
52.968
|
52.968
|
52.968
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
72.213
|
73.135
|
73.934
|
75.166
|
122.888
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
72.213
|
73.135
|
73.934
|
75.166
|
122.888
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39.072
|
41.385
|
43.461
|
43.461
|
47.167
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
19.058
|
21.285
|
23.361
|
23.361
|
27.067
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19.600
|
19.600
|
19.600
|
19.600
|
19.600
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-86
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.447
|
383
|
327
|
262
|
361
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.447
|
383
|
327
|
262
|
361
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.212.959
|
1.217.809
|
1.309.808
|
1.295.008
|
1.390.187
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
394.706
|
384.387
|
462.690
|
432.795
|
511.734
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
257.865
|
260.313
|
348.268
|
334.699
|
368.320
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
237.377
|
234.003
|
287.101
|
299.759
|
340.019
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
14.144
|
18.519
|
47.141
|
17.118
|
12.196
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.143
|
2.894
|
8.343
|
11.236
|
5.203
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1.370
|
2.581
|
2.120
|
2.516
|
2.941
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.924
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
258
|
0
|
240
|
6
|
439
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.573
|
2.316
|
3.322
|
4.065
|
5.598
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
136.842
|
124.073
|
114.422
|
98.096
|
143.413
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
136.726
|
123.957
|
114.422
|
98.096
|
143.413
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
116
|
116
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
818.253
|
833.422
|
847.118
|
862.213
|
878.453
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
818.253
|
833.422
|
847.118
|
862.213
|
878.453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
600.000
|
600.000
|
683.999
|
683.999
|
683.999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
-406
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.646
|
10.646
|
10.646
|
10.646
|
10.646
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
148.069
|
162.401
|
91.913
|
106.412
|
121.806
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
83.546
|
149.080
|
66.140
|
66.140
|
65.309
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
64.522
|
13.321
|
25.774
|
40.272
|
56.497
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
59.945
|
60.782
|
60.966
|
61.563
|
62.409
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.212.959
|
1.217.809
|
1.309.808
|
1.295.008
|
1.390.187
|