Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 166.231 173.169 172.141 162.633 158.536
I. Tài sản tài chính 164.178 172.177 171.218 160.483 156.977
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 134.573 73.910 51.713 38.621 48.868
1.1. Tiền 110.573 43.910 28.213 38.621 48.868
1.2. Các khoản tương đương tiền 24.000 30.000 23.500
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 12.247 89.029 101.352 89.298 96.601
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 20.000
4. Các khoản cho vay 5.564 8.785 12.612 12.438 10.440
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
7. Các khoản phải thu 1.029 132 624 93 159
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 935 439
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 94 132 185 93 159
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 94 132 185 93 159
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 10.586 4.773 803
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 178 321 144 34 106
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác 2.053 992 923 2.151 1.560
1. Tạm ứng 16
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.053 977 923 2.123 1.560
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 6.271 7.191 7.384 7.757 8.003
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 2.009 1.964 1.821 1.617 1.414
1. Tài sản cố định hữu hình 1.227 1.153 1.039 925 811
- Nguyên giá 6.746 6.784 6.784 6.784 6.784
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.518 -5.632 -5.746 -5.860 -5.974
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 782 811 782 693 603
- Nguyên giá 3.715 3.830 3.888 3.888 3.888
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.933 -3.019 -3.106 -3.196 -3.285
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác 4.262 5.227 5.563 6.139 6.589
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 1.086 2.345 2.345 2.345 2.387
2. Chi phí trả trước dài hạn 918 624 863 969 857
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 519
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 2.259 2.259 2.355 2.826 2.826
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 172.502 180.360 179.525 170.390 166.539
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.697 3.454 6.024 5.660 4.797
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.526 3.283 5.036 4.671 4.797
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 142 214 107 104 74
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 250 131 3.279 3.161 3.170
9. Người mua trả tiền trước 70 70 70 70 70
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 777 1.530 1.189 244 423
11. Phải trả người lao động 951 988 740 719
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 330 345 384 347 334
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
II. Nợ phải trả dài hạn 171 171 988 988
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 171 171 988 988
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 169.805 176.906 173.501 164.730 161.743
I. Vốn chủ sở hữu 169.805 176.906 173.501 164.730 161.743
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 168.000 168.000 168.000 168.000 168.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 168.000 168.000 168.000 168.000 168.000
a. Cổ phiếu phổ thông 168.000 168.000 168.000 168.000 168.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0
7. Lợi nhuận chưa phân phối 1.805 8.906 5.501 -3.270 -6.257
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 1.360 896 1.789 -3.396 -8.881
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 444 8.010 3.712 127 2.624
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 172.502 180.360 179.525 170.390 166.539
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm