|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
161,292
|
156,782
|
166,231
|
173,169
|
172,141
|
|
I. Tài sản tài chính
|
159,997
|
154,190
|
164,178
|
172,177
|
171,218
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
42,777
|
28,716
|
134,573
|
73,910
|
51,713
|
|
1.1. Tiền
|
26,777
|
14,216
|
110,573
|
43,910
|
28,213
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
16,000
|
14,500
|
24,000
|
30,000
|
23,500
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
79,290
|
88,543
|
12,247
|
89,029
|
101,352
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
2,935
|
2,297
|
5,564
|
8,785
|
12,612
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
32,400
|
32,232
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
104
|
76
|
1,029
|
132
|
624
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
935
|
|
439
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
104
|
76
|
94
|
132
|
185
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
104
|
76
|
94
|
132
|
185
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
2,443
|
2,293
|
10,586
|
|
4,773
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
49
|
34
|
178
|
321
|
144
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
1,295
|
2,593
|
2,053
|
992
|
923
|
|
1. Tạm ứng
|
|
|
|
16
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,295
|
2,593
|
2,053
|
977
|
923
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
6,576
|
6,466
|
6,271
|
7,191
|
7,384
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2,155
|
1,971
|
2,009
|
1,964
|
1,821
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1,210
|
1,107
|
1,227
|
1,153
|
1,039
|
|
- Nguyên giá
|
6,522
|
6,522
|
6,746
|
6,784
|
6,784
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,312
|
-5,415
|
-5,518
|
-5,632
|
-5,746
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
945
|
864
|
782
|
811
|
782
|
|
- Nguyên giá
|
3,715
|
3,715
|
3,715
|
3,830
|
3,888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,769
|
-2,851
|
-2,933
|
-3,019
|
-3,106
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
4,420
|
4,496
|
4,262
|
5,227
|
5,563
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1,054
|
1,086
|
1,086
|
2,345
|
2,345
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,163
|
1,151
|
918
|
624
|
863
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
2,204
|
2,259
|
2,259
|
2,259
|
2,355
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
167,868
|
163,249
|
172,502
|
180,360
|
179,525
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
1,714
|
2,667
|
2,697
|
3,454
|
6,024
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
1,714
|
2,667
|
2,526
|
3,283
|
5,036
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
34
|
78
|
142
|
214
|
107
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
308
|
588
|
250
|
131
|
3,279
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
422
|
822
|
777
|
1,530
|
1,189
|
|
11. Phải trả người lao động
|
534
|
756
|
951
|
988
|
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
10
|
16
|
|
|
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
330
|
330
|
330
|
345
|
384
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
0
|
171
|
171
|
988
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
171
|
171
|
988
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
166,154
|
160,582
|
169,805
|
176,906
|
173,501
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
166,154
|
160,582
|
169,805
|
176,906
|
173,501
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
168,000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-1,846
|
-7,418
|
1,805
|
8,906
|
5,501
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-1,773
|
-7,150
|
1,360
|
896
|
1,789
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-73
|
-268
|
444
|
8,010
|
3,712
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
167,868
|
163,249
|
172,502
|
180,360
|
179,525
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|