|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
166.231
|
173.169
|
172.141
|
162.633
|
158.536
|
|
I. Tài sản tài chính
|
164.178
|
172.177
|
171.218
|
160.483
|
156.977
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
134.573
|
73.910
|
51.713
|
38.621
|
48.868
|
|
1.1. Tiền
|
110.573
|
43.910
|
28.213
|
38.621
|
48.868
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
24.000
|
30.000
|
23.500
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
12.247
|
89.029
|
101.352
|
89.298
|
96.601
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
20.000
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
5.564
|
8.785
|
12.612
|
12.438
|
10.440
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
|
|
|
|
|
|
7. Các khoản phải thu
|
1.029
|
132
|
624
|
93
|
159
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
935
|
|
439
|
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
94
|
132
|
185
|
93
|
159
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
94
|
132
|
185
|
93
|
159
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
10.586
|
|
4.773
|
|
803
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
178
|
321
|
144
|
34
|
106
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
|
|
|
|
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
2.053
|
992
|
923
|
2.151
|
1.560
|
|
1. Tạm ứng
|
|
16
|
|
|
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.053
|
977
|
923
|
2.123
|
1.560
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
6.271
|
7.191
|
7.384
|
7.757
|
8.003
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
2.009
|
1.964
|
1.821
|
1.617
|
1.414
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.227
|
1.153
|
1.039
|
925
|
811
|
|
- Nguyên giá
|
6.746
|
6.784
|
6.784
|
6.784
|
6.784
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.518
|
-5.632
|
-5.746
|
-5.860
|
-5.974
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
782
|
811
|
782
|
693
|
603
|
|
- Nguyên giá
|
3.715
|
3.830
|
3.888
|
3.888
|
3.888
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.933
|
-3.019
|
-3.106
|
-3.196
|
-3.285
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
4.262
|
5.227
|
5.563
|
6.139
|
6.589
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
1.086
|
2.345
|
2.345
|
2.345
|
2.387
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
918
|
624
|
863
|
969
|
857
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
519
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
2.259
|
2.259
|
2.355
|
2.826
|
2.826
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
172.502
|
180.360
|
179.525
|
170.390
|
166.539
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
2.697
|
3.454
|
6.024
|
5.660
|
4.797
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
2.526
|
3.283
|
5.036
|
4.671
|
4.797
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
142
|
214
|
107
|
104
|
74
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
250
|
131
|
3.279
|
3.161
|
3.170
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
777
|
1.530
|
1.189
|
244
|
423
|
|
11. Phải trả người lao động
|
951
|
988
|
|
740
|
719
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
|
|
|
|
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
330
|
345
|
384
|
347
|
334
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
6
|
6
|
6
|
6
|
6
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
171
|
171
|
988
|
988
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
171
|
171
|
988
|
988
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
169.805
|
176.906
|
173.501
|
164.730
|
161.743
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
169.805
|
176.906
|
173.501
|
164.730
|
161.743
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
168.000
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
|
|
|
|
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
|
|
|
|
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
1.805
|
8.906
|
5.501
|
-3.270
|
-6.257
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
1.360
|
896
|
1.789
|
-3.396
|
-8.881
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
444
|
8.010
|
3.712
|
127
|
2.624
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
172.502
|
180.360
|
179.525
|
170.390
|
166.539
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|