Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 176.805 187.009 173.649 161.124 172.141
I. Tài sản tài chính 176.607 185.826 172.499 159.829 171.218
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 93.379 129.680 135.261 42.777 51.713
1.1. Tiền 93.379 1.680 2.261 26.777 28.213
1.2. Các khoản tương đương tiền 128.000 133.000 16.000 23.500
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 16.209 16.026 79.290 101.352
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 16.426
4. Các khoản cho vay 17.695 6.717 2.047 2.935 12.612
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 32.400 32.400 32.400 32.232
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -2.858
7. Các khoản phải thu 258 69 18 104 624
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 439
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 258 69 18 104 185
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 258 69 18 104 185
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 3.043 846 2.688 2.443 4.773
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác 78 89 86 49 144
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -23
II.Tài sản ngắn hạn khác 198 1.183 1.149 1.295 923
1. Tạm ứng
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 198 1.183 1.149 1.295 923
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
5. Tài sản ngắn hạn khác
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 6.077 10.474 7.926 6.576 7.384
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
2.2. Đầu tư vào công ty con
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
II. Tài sản cố định 3.962 3.286 2.799 2.155 1.821
1. Tài sản cố định hữu hình 2.307 1.953 1.541 1.210 1.039
- Nguyên giá 6.398 6.446 6.446 6.522 6.784
- Giá trị hao mòn lũy kế -4.091 -4.493 -4.905 -5.312 -5.746
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
2.Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
3. Tài sản cố định vô hình 1.655 1.334 1.258 945 782
- Nguyên giá 3.427 3.427 3.682 3.715 3.888
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.772 -2.094 -2.424 -2.769 -3.106
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 47
V. Tài sản dài hạn khác 2.115 7.140 5.127 4.420 5.563
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 266 1.030 1.030 1.054 2.345
2. Chi phí trả trước dài hạn 276 3.164 2.059 1.163 863
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1.159
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 1.573 1.788 2.038 2.204 2.355
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 182.882 197.483 181.574 167.700 179.525
C. NỢ PHẢI TRẢ 2.385 4.288 1.044 1.714 6.024
I. Nợ phải trả ngắn hạn 2.385 4.288 1.044 1.714 5.036
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 15 13 33 34 107
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn 80 269 75 308 3.279
9. Người mua trả tiền trước 70 70 70 70 70
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.582 2.956 99 422 1.189
11. Phải trả người lao động 452 644 409 534
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 22 10
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 158 330 352 330 384
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6 6 6 6 6
II. Nợ phải trả dài hạn 988
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 988
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 180.497 193.195 180.530 165.986 173.501
I. Vốn chủ sở hữu 180.497 193.195 180.530 165.986 173.501
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 168.000 168.000 168.000 168.000 168.000
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 168.000 168.000 168.000 168.000 168.000
a. Cổ phiếu phổ thông 168.000 168.000 168.000 168.000 168.000
b. Cổ phiếu ưu đãi
1.2. Thặng dư vốn cổ phần 0
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối 12.497 25.195 12.530 -2.014 5.501
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 12.243 29.578 12.530 -1.773 1.789
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 254 -4.383 -241 3.712
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 182.882 197.483 181.574 167.700 179.525
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm