|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
9,849
|
24,235
|
7,184
|
5,367
|
58,615
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
4,507
|
20,595
|
13
|
44
|
19,270
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
5,197
|
3,639
|
7,170
|
5,165
|
37,994
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
146
|
0
|
0
|
158
|
1,351
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
1,730
|
627
|
-24
|
122
|
907
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
2,692
|
1,006
|
585
|
401
|
680
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
0
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
0
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
3,282
|
6,113
|
1,930
|
2,626
|
9,617
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
14,952
|
6,187
|
2,688
|
2,743
|
13,217
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
273
|
92
|
118
|
119
|
230
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
88
|
78
|
116
|
138
|
164
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
32,865
|
38,338
|
12,597
|
11,515
|
83,430
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
7,217
|
9,593
|
4,609
|
5,281
|
43,451
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
2,226
|
156
|
2,982
|
43
|
10,230
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
4,991
|
9,436
|
1,627
|
5,237
|
33,221
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
1
|
|
1
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
-168
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
508
|
-2,858
|
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
168
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
415
|
394
|
402
|
764
|
745
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
4,962
|
4,753
|
4,385
|
4,798
|
9,379
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
254
|
252
|
241
|
245
|
232
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
227
|
167
|
173
|
176
|
217
|
|
2.12. Chi phí khác
|
-193
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
13,389
|
12,301
|
9,810
|
11,432
|
53,855
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
40
|
20
|
9
|
21
|
58
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
40
|
20
|
9
|
21
|
58
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
|
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
|
|
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
7,646
|
11,632
|
12,901
|
13,449
|
18,781
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
11,871
|
14,425
|
-10,106
|
-13,345
|
10,851
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
|
0
|
0
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
30
|
1
|
1,400
|
1,199
|
2,348
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-30
|
-1
|
-1,400
|
-1,199
|
-2,348
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
11,841
|
14,424
|
-11,505
|
-14,544
|
8,503
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
11,635
|
20,221
|
-17,048
|
-14,303
|
3,562
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
205
|
-5,797
|
5,543
|
-241
|
4,942
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
2,333
|
1,726
|
1,159
|
|
988
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2,333
|
2,885
|
|
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
-1,159
|
1,159
|
|
988
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
9,508
|
12,698
|
-12,665
|
-14,544
|
7,515
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
9,508
|
12,698
|
-12,665
|
-14,544
|
7,515
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|