|
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
24,287
|
11,180
|
14,185
|
15,106
|
17,402
|
|
a. Lãi bán các tài sản tài chính
|
5,012
|
4,323
|
5,525
|
2,821
|
4,382
|
|
b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
18,903
|
6,109
|
8,496
|
11,075
|
12,299
|
|
c. Cổ tức, tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL
|
372
|
748
|
163
|
1,211
|
721
|
|
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
328
|
307
|
194
|
1
|
112
|
|
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu
|
189
|
312
|
353
|
331
|
360
|
|
1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán
|
3,151
|
2,244
|
734
|
1,111
|
842
|
|
1.7. Doanh thu bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
1.8. Doanh thu tư vấn
|
|
4,773
|
|
803
|
0
|
|
1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác, đấu giá
|
|
|
|
0
|
|
|
1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán
|
119
|
42
|
58
|
47
|
35
|
|
1.11. Thu nhập hoạt động khác
|
33
|
119
|
10
|
10
|
6
|
|
Cộng doanh thu hoạt động
|
28,108
|
18,976
|
15,534
|
17,411
|
18,758
|
|
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
|
|
|
|
|
|
|
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)
|
12,094
|
12,459
|
16,545
|
14,630
|
26,270
|
|
a. Lỗ bán các tài sản tài chính
|
756
|
2,869
|
4,463
|
4,544
|
8,416
|
|
b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ
|
11,338
|
9,589
|
12,082
|
10,085
|
17,854
|
|
c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL
|
|
|
|
0
|
|
|
2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Chi phí lãi vay, lỗ từ các khoản cho vay và phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro
|
|
|
|
0
|
|
|
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh
|
103
|
108
|
156
|
109
|
109
|
|
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán
|
2,982
|
2,633
|
1,407
|
1,787
|
1,713
|
|
2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh, đại lý phát hành chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
2.9. Chi phí tư vấn
|
58
|
42
|
33
|
23
|
13
|
|
2.10. Chi phí hoạt động đấu giá, ủy thác
|
|
|
|
0
|
|
|
2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán
|
58
|
58
|
53
|
53
|
56
|
|
2.12. Chi phí khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán, lỗi khác
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng chi phí hoạt động
|
15,296
|
15,300
|
18,193
|
16,601
|
28,160
|
|
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
3.2. Doanh thu, dự thu cổ tức, lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ
|
24
|
16
|
20
|
12
|
11
|
|
3.3. Lãi bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
3.4. Doanh thu khác về đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
Cộng doanh thu hoạt động tài chính
|
24
|
16
|
20
|
12
|
11
|
|
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
|
|
|
|
|
|
|
4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
4.2. Chi phí lãi vay
|
|
|
|
0
|
|
|
4.3. Lỗ bán, thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
4.4. Chi phí đầu tư khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Cộng chi phí tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
V. CHI BÁN HÀNG
|
|
|
|
0
|
|
|
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN
|
5,222
|
4,993
|
5,574
|
4,510
|
4,559
|
|
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG
|
7,613
|
-1,301
|
-8,213
|
-3,689
|
-13,950
|
|
VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC
|
|
|
|
|
|
|
8.1. Thu nhập khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8.2. Chi phí khác
|
512
|
1,287
|
557
|
807
|
722
|
|
Cộng kết quả hoạt động khác
|
-512
|
-1,287
|
-557
|
-807
|
-722
|
|
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ
|
7,101
|
-2,588
|
-8,770
|
-4,495
|
-14,672
|
|
9.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-464
|
893
|
-5,185
|
-5,485
|
-9,117
|
|
9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
7,566
|
-3,481
|
-3,586
|
990
|
-5,555
|
|
X. CHI PHÍ THUẾ TNDN
|
|
817
|
|
-1,508
|
0
|
|
10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
817
|
|
-1,508
|
|
|
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN
|
7,101
|
-3,405
|
-8,770
|
-2,988
|
-14,672
|
|
11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu
|
7,101
|
-3,405
|
-8,770
|
-2,988
|
-14,672
|
|
11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ, Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %)
|
|
|
|
0
|
|
|
11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN
|
|
|
|
0
|
|
|
12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
|
|
|
0
|
|
|
12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài
|
|
|
|
0
|
|
|
12.6. Lãi, lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết, liên doanh chưa chia
|
|
|
|
0
|
|
|
12.7. Lãi, lỗ đánh giá công cụ phái sinh
|
|
|
|
0
|
|
|
12.8. Lãi, lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
Tổng thu nhập toàn diện
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG
|
|
|
|
|
|
|
13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|
|
13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu)
|
|
|
|
|
|