Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 14.576 11.841 14.424 -11.505 -14.544
2. Điều chỉnh cho các khoản: 1.482 1.014 -2.177 733 731
- Khấu hao TSCĐ 694 740 724 742 752
- Các khoản dự phòng 818 314 -2.881
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -31 -40 -20 -9 -21
- Dự thu tiền lãi 0 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 0 1.627 5.405
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 1.627 5.237
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 168
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 0 0 -7.170 -5.165
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 0 -7.170 -5.165
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 13.819 12.231 27.372 26.240 -80.441
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -1.304 -12.465 183 21.569 -79.363
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 43.800 19.774 16.426
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 3.820 5.023 10.977 4.670 -888
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán -32.400 0 0
- Tăng (giảm) các tài sản khác -97 -101 -215 0 -190
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 1.800 -3.835 -3.243 -4.144 1.616
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 1.099 374 189 51 -87
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -219 -2.316 2.197 -1.842 245
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 0 0 37
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán 269 -277 177 -191 233
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 0
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 217 57 -238 -216 323
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 76 122 172 42 -22
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -55 -2.274 -1.273 -2.641
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 35.682 479 488 1.138 886
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -35.270 0 -4.954 -485 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 31.677 21.251 36.376 5.780 -92.397
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -561 -130 -96 -207 -109
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 31 40 20 9 21
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -531 -90 -76 -198 -87
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0 0
3. Tiền vay gốc 0 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
3.2. Tiền vay khác 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 31.146 21.161 36.300 5.582 -92.485
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 41.073 72.218 93.379 129.680 135.261
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 41.073 72.218 93.379 1.680 2.261
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 41.073 72.218 1.680 2.261
Các khoản tương đương tiền 0 0 128.000 133.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 72.218 93.379 129.680 135.261 42.777
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 72.218 93.379 1.680 2.261 26.777
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 72.218 93.379 1.680 2.261 26.777
Các khoản tương đương tiền 0 0 128.000 133.000 16.000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0