単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp 11,841 14,424 -11,505 -14,544 8,503
2. Điều chỉnh cho các khoản: 1,014 -2,177 733 731 544
- Khấu hao TSCĐ 740 724 742 752 771
- Các khoản dự phòng 314 -2,881 -168
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết) -40 -20 -9 -21 -58
- Dự thu tiền lãi 0
- Các khoản điều chỉnh khác 0
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ 0 1,627 5,405 33,221
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 1,627 5,237 33,221
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh 0
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 168
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro 0
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định 0
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định 0
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ 0 -7,170 -5,165 -37,994
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh 0 -7,170 -5,165 -37,994
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh 0
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa 0
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu 0
- Hoàn nhập chi phí dự phòng 0
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT 0
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết 0
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động 12,231 27,372 26,240 -80,441
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ -12,465 183 21,569 -79,363 -17,288
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn 19,774 16,426
- Tăng (giảm) các khoản cho vay 5,023 10,977 4,670 -888 -9,678
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán 0 0 32,400
- Tăng (giảm) các tài sản khác -101 -215 0 -190 -1,140
- Tăng (giảm) các khoản phải thu 0
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ 0
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành 0
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -3,835 -3,243 -4,144 1,616 5,040
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính 0 -439
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính 374 189 51 -87 -81
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp -2,316 2,197 -1,842 245 -2,331
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác 0 37 -95
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán -277 177 -191 233 3,045
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán 0 -10
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước 57 -238 -216 323 767
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác 122 172 42 -22 1,042
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp -2,274 -1,273 -2,641
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 479 488 1,138 886 672
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh 0 -4,954 -485 0 -1,825
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 21,251 36,376 5,780 -92,397 9,314
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác -130 -96 -207 -109 -436
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác 0
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác 0
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia 40 20 9 21 58
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -90 -76 -198 -87 -378
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ 0
3. Tiền vay gốc 0
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
3.2. Tiền vay khác 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 0
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính 0
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác 0
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 0
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ 21,161 36,300 5,582 -92,485 8,936
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ 72,218 93,379 129,680 135,261 42,777
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ 72,218 93,379 1,680 2,261 26,777
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 72,218 1,680 2,261
Các khoản tương đương tiền 0 128,000 133,000 16,000
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ 93,379 129,680 135,261 42,777 51,713
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ 93,379 1,680 2,261 26,777 28,213
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK 93,379 1,680 2,261 26,777
Các khoản tương đương tiền 0 128,000 133,000 16,000 23,500
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0