|
I. LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước Thuế Thu nhập doanh nghiệp
|
11,841
|
14,424
|
-11,505
|
-14,544
|
8,503
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản:
|
1,014
|
-2,177
|
733
|
731
|
544
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
740
|
724
|
742
|
752
|
771
|
|
- Các khoản dự phòng
|
314
|
-2,881
|
|
|
-168
|
|
(- Lãi) hoặc (+ lỗ) chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
|
|
|
|
- Chi phí phải trả, chi phí trả trước
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư (đầu tư công ty con, liên doanh, liên kết)
|
-40
|
-20
|
-9
|
-21
|
-58
|
|
- Dự thu tiền lãi
|
0
|
|
|
|
|
|
- Các khoản điều chỉnh khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tăng các chi phí phi tiền tệ
|
0
|
|
1,627
|
5,405
|
33,221
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
1,627
|
5,237
|
33,221
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công nợ tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
168
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa rủi ro
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Suy giảm giá trị của các tài sản cố định
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lỗ từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Giảm các doanh thu phi tiền tệ
|
0
|
|
-7,170
|
-5,165
|
-37,994
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các tài sản tài chính ghi nhận thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
-7,170
|
-5,165
|
-37,994
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công nợ tài chính thông qua kết quả kinh doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập suy giảm giá trị của các tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi đánh giá giá trị các công cụ tài chính phái sinh cho mục đích phòng ngừa
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản cho vay và phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Hoàn nhập chi phí dự phòng
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý tài sản cố định, BĐSĐT
|
0
|
|
|
|
|
|
- Lãi từ thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con và công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Thay đổi tài sản và nợ phải trả hoạt động
|
12,231
|
27,372
|
26,240
|
-80,441
|
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ
|
-12,465
|
183
|
21,569
|
-79,363
|
-17,288
|
|
- Tăng (giảm) các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
19,774
|
16,426
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) các khoản cho vay
|
5,023
|
10,977
|
4,670
|
-888
|
-9,678
|
|
- Tăng (giảm) tài sản tài chính sẵn sàng để bán
|
0
|
0
|
|
|
32,400
|
|
- Tăng (giảm) các tài sản khác
|
-101
|
-215
|
0
|
-190
|
-1,140
|
|
- Tăng (giảm) các khoản phải thu
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay và nợ thuê tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu chuyển đổi - Cấu phần nợ
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) Trái phiếu phát hành
|
0
|
|
|
|
|
|
- Tăng (giảm) vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-3,835
|
-3,243
|
-4,144
|
1,616
|
5,040
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
-439
|
|
(-) Tăng, (+) giảm phải thu tiền lãi các tài sản tài chính
|
374
|
189
|
51
|
-87
|
-81
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
-2,316
|
2,197
|
-1,842
|
245
|
-2,331
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
|
(-) Tăng, (+) giảm các khoản phải thu khác
|
0
|
|
|
37
|
-95
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả cho người bán
|
-277
|
177
|
-191
|
233
|
3,045
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả Tổ chức phát hành chứng khoán
|
0
|
|
|
|
-10
|
|
(+) Tăng, (-) giảm thuế và các khoản phải nộp Nhà nước
|
57
|
-238
|
-216
|
323
|
767
|
|
(+) Tăng, (-) giảm phải trả, phải nộp khác
|
122
|
172
|
42
|
-22
|
1,042
|
|
(+) Tăng, (-) giảm Thuế TNDN CTCK đã nộp
|
-2,274
|
-1,273
|
-2,641
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
479
|
488
|
1,138
|
886
|
672
|
|
- Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
0
|
-4,954
|
-485
|
0
|
-1,825
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
21,251
|
36,376
|
5,780
|
-92,397
|
9,314
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
-130
|
-96
|
-207
|
-109
|
-436
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ, BĐSĐT và các tài sản khác
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền chi đầu tư vốn vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên doanh, liên kết và đầu tư khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5.Tiền thu về cổ tức và lợi nhuận được chia
|
40
|
20
|
9
|
21
|
58
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-90
|
-76
|
-198
|
-87
|
-378
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay gốc
|
0
|
|
|
|
|
|
3.1. Tiền vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
3.2. Tiền vay khác
|
0
|
|
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
|
|
|
|
|
4.1. Tiền chi trả gốc vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
|
4.2. Tiền chi trả nợ gốc vay tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
4.3. Tiền chi trả gốc nợ vay khác
|
0
|
|
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
6. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
|
|
|
|
IV. Tăng/giảm tiền thuần trong kỳ
|
21,161
|
36,300
|
5,582
|
-92,485
|
8,936
|
|
V. Tiền và các khoản tương đương tiền đầu kỳ
|
72,218
|
93,379
|
129,680
|
135,261
|
42,777
|
|
Tiền gửi ngân hàng đầu kỳ
|
72,218
|
93,379
|
1,680
|
2,261
|
26,777
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
72,218
|
|
1,680
|
2,261
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
|
128,000
|
133,000
|
16,000
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|
|
VI. Tiền và các khoản tương đương tiền cuối kỳ
|
93,379
|
129,680
|
135,261
|
42,777
|
51,713
|
|
Tiền gửi ngân hàng cuối kỳ
|
93,379
|
1,680
|
2,261
|
26,777
|
28,213
|
|
- Tiền gửi ngân hàng cho hoạt động CTCK
|
93,379
|
1,680
|
2,261
|
26,777
|
|
|
Các khoản tương đương tiền
|
0
|
128,000
|
133,000
|
16,000
|
23,500
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
|
|
|