TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
2.255.657
|
2.803.430
|
3.012.424
|
2.862.554
|
2.907.846
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
152.934
|
78.941
|
28.149
|
289.675
|
473.343
|
1. Tiền
|
152.934
|
78.941
|
28.149
|
289.675
|
473.343
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
686.989
|
880.060
|
778.955
|
889.032
|
775.736
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
606.830
|
708.579
|
621.304
|
840.291
|
758.234
|
2. Trả trước cho người bán
|
67.396
|
169.527
|
136.339
|
40.204
|
77.171
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
54.071
|
31.289
|
48.823
|
35.078
|
28.092
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-41.307
|
-29.335
|
-27.510
|
-26.541
|
-87.760
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.336.077
|
1.648.387
|
1.879.213
|
1.313.327
|
1.220.500
|
1. Hàng tồn kho
|
1.336.077
|
1.648.387
|
1.879.213
|
1.313.327
|
1.220.500
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
79.656
|
196.042
|
326.108
|
370.521
|
438.267
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.985
|
2.767
|
4.127
|
2.321
|
2.169
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
76.959
|
191.272
|
312.829
|
357.088
|
421.977
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
712
|
2.003
|
9.153
|
11.111
|
14.120
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.557.592
|
1.349.882
|
1.191.813
|
1.021.747
|
907.410
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10.747
|
8.992
|
9.019
|
988
|
988
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10.747
|
8.992
|
9.019
|
988
|
988
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
1.470.709
|
1.280.526
|
1.097.470
|
946.697
|
823.790
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
1.220.289
|
1.069.051
|
902.339
|
833.265
|
715.978
|
- Nguyên giá
|
2.955.798
|
3.006.579
|
3.038.008
|
3.213.751
|
3.281.147
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.735.509
|
-1.937.528
|
-2.135.669
|
-2.380.486
|
-2.565.170
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
159.469
|
122.918
|
108.970
|
29.665
|
26.238
|
- Nguyên giá
|
198.345
|
166.342
|
166.342
|
41.127
|
41.127
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-38.876
|
-43.424
|
-57.372
|
-11.462
|
-14.889
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
90.951
|
88.556
|
86.161
|
83.766
|
81.575
|
- Nguyên giá
|
114.901
|
114.901
|
114.901
|
114.901
|
117.663
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.950
|
-26.345
|
-28.740
|
-31.135
|
-36.089
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
4.621
|
7.973
|
21.390
|
16.956
|
42.316
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
4.621
|
7.973
|
21.390
|
16.956
|
42.316
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.250
|
6.250
|
6.250
|
6.250
|
6.990
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
9.650
|
9.650
|
9.650
|
9.650
|
9.650
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-3.400
|
-3.400
|
-3.400
|
-3.400
|
-2.660
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
65.264
|
46.141
|
57.683
|
50.854
|
33.326
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
65.059
|
46.141
|
57.683
|
50.854
|
33.326
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
205
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
3.813.250
|
4.153.313
|
4.204.237
|
3.884.301
|
3.815.257
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
2.537.803
|
2.896.011
|
2.902.803
|
2.560.100
|
2.455.068
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2.179.901
|
2.663.650
|
2.751.263
|
2.458.353
|
2.384.697
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.674.548
|
2.056.474
|
2.142.586
|
1.900.033
|
1.868.029
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
239.044
|
283.674
|
336.493
|
341.130
|
265.024
|
4. Người mua trả tiền trước
|
23.142
|
99.737
|
57.171
|
18.607
|
14.843
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.219
|
6.991
|
6.276
|
4.355
|
2.205
|
6. Phải trả người lao động
|
82.614
|
88.953
|
71.404
|
83.527
|
95.391
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
101.392
|
69.727
|
73.255
|
83.460
|
120.574
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
47.898
|
50.518
|
54.545
|
18.339
|
9.034
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.044
|
7.577
|
9.534
|
8.903
|
9.597
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
357.902
|
232.360
|
151.540
|
101.748
|
70.371
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.573
|
11.357
|
12.357
|
14.209
|
16.209
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
345.329
|
220.804
|
136.480
|
86.749
|
48.712
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
200
|
2.703
|
790
|
5.450
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.275.447
|
1.257.302
|
1.301.434
|
1.324.200
|
1.360.188
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.275.447
|
1.257.302
|
1.301.434
|
1.324.200
|
1.360.188
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.036.265
|
1.036.265
|
1.036.265
|
1.036.265
|
1.036.265
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
-12
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
142.423
|
169.621
|
178.025
|
193.862
|
211.974
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
96.771
|
51.428
|
87.157
|
94.086
|
111.962
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
6.110
|
9.413
|
7.972
|
33.712
|
39.890
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
90.661
|
42.015
|
79.185
|
60.375
|
72.071
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
3.813.250
|
4.153.313
|
4.204.237
|
3.884.301
|
3.815.257
|