DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,08 | 4,68 | 5,61 | 3,53 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,49 | 1,18 | 1,62 | 1,18 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,27 | 1,35 | 1,24 | 1,07 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,23 | 2,93 | 2,80 | 2,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.320,63 | 5.234,91 | 4.712,18 | 4.086,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9,94 | -1,61 | -9,99 | -13,28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,08 | 10,64 | 13,26 | 12,87 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,07 | 4,30 | 3,92 | 2,74 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46,98 | 32,11 | 48,18 | 54,62 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,85 | 85,83 | 85,65 | 79,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,44 | 61,99 | 60,09 | 61,51 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 144,98 | 102,48 | 108,99 | 145,42 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 25,96 | 26,62 | 23,67 | 28,04 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 206,65 | 199,59 | 225,24 | 270,79 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 261,16 | 404,20 | 523,15 | 643,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,16 | 1,22 | 1,27 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,29 | 0,48 | 0,52 | 0,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,26 | 0,24 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,23 | 1,93 | 1,80 | 1,79 |