|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8,698,161
|
10,388,800
|
7,868,389
|
9,465,414
|
8,538,981
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8,698,161
|
10,388,800
|
7,868,389
|
9,465,414
|
8,538,981
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,275,157
|
9,732,343
|
7,235,958
|
8,983,945
|
8,175,297
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
423,004
|
656,457
|
632,431
|
481,469
|
363,684
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4,147
|
4,561
|
5,004
|
5,708
|
6,112
|
|
7. Chi phí tài chính
|
87,770
|
26,929
|
20,533
|
20,010
|
30,392
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
83,729
|
26,929
|
20,533
|
20,010
|
30,392
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
6,040
|
6,936
|
6,960
|
5,721
|
4,047
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
199,141
|
225,136
|
244,683
|
325,071
|
231,970
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
134,200
|
402,017
|
365,260
|
136,376
|
103,387
|
|
12. Thu nhập khác
|
8,480
|
25,644
|
6,682
|
40,821
|
4,582
|
|
13. Chi phí khác
|
7,605
|
2,039
|
4,344
|
2,039
|
3,359
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
874
|
23,605
|
2,339
|
38,783
|
1,224
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
135,074
|
425,622
|
367,599
|
175,159
|
104,611
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
28,475
|
85,721
|
74,471
|
35,414
|
21,464
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
28,475
|
85,721
|
74,471
|
35,414
|
21,464
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
106,600
|
339,901
|
293,127
|
139,744
|
83,146
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
106,600
|
339,901
|
293,127
|
139,744
|
83,146
|