DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,32 | 34,61 | 26,74 | 13,05 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,23 | 3,27 | 3,73 | 1,48 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,83 | 4,38 | 3,28 | 3,57 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,13 | 2,41 | 2,19 | 2,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.698,16 | 10.388,80 | 7.868,39 | 9.465,41 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 172,18 | 19,44 | -24,26 | 20,30 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,86 | 6,32 | 8,04 | 5,09 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,52 | 4,36 | 4,93 | 2,06 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 61,73 | 94,05 | 94,71 | 89,75 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,92 | 79,86 | 79,74 | 79,78 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 37,37 | 34,09 | 49,08 | 34,38 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,08 | 7,00 | 13,71 | 19,52 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 38,13 | 26,84 | 31,60 | 37,95 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 67,62 | 44,72 | 69,01 | 57,78 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -464,06 | 83,45 | 367,09 | 173,15 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,78 | 1,07 | 1,33 | 1,13 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,82 | 0,94 | 0,67 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,48 | 0,46 | 0,38 | 0,43 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,13 | 1,41 | 1,19 | 1,48 |