DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 34.61 | 26.74 | 13.05 | 8.08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.27 | 3.73 | 1.48 | 0.97 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.38 | 3.28 | 3.57 | 3.41 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.41 | 2.19 | 2.48 | 2.43 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 10,388.80 | 7,868.39 | 9,465.41 | 8,538.98 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.44 | -24.26 | 20.30 | -9.79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6.32 | 8.04 | 5.09 | 4.26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.36 | 4.93 | 2.06 | 1.58 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 94.05 | 94.71 | 89.75 | 77.49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.86 | 79.74 | 79.78 | 79.48 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 34.09 | 49.08 | 34.38 | 15.97 |
| Thời gian tồn kho | Date | 7.00 | 13.71 | 18.78 | 31.80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 26.84 | 31.60 | 36.53 | 25.87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 44.72 | 69.01 | 57.78 | 53.06 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 83.45 | 367.09 | 173.15 | 174.47 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.07 | 1.33 | 1.13 | 1.16 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.82 | 0.94 | 0.67 | 0.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.46 | 0.38 | 0.43 | 0.50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.41 | 1.19 | 1.48 | 1.43 |