|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
98,863
|
73,211
|
70,521
|
90,336
|
75,499
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
4,200
|
-17,819
|
25,601
|
22,173
|
13,803
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
11,104
|
10,888
|
11,567
|
9,677
|
6,584
|
|
- Các khoản dự phòng
|
|
-20,770
|
21,149
|
21,207
|
14,985
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
107
|
-269
|
-1
|
92
|
24
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-7,603
|
-8,545
|
-8,129
|
-9,868
|
-9,859
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
593
|
877
|
1,015
|
1,066
|
2,069
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
103,063
|
55,392
|
96,122
|
112,510
|
89,301
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-10,574
|
24,187
|
-26,000
|
32,195
|
-80,200
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
56,434
|
-27,749
|
38,352
|
-175,744
|
-6,445
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-4,435
|
1,244
|
-13,009
|
94,593
|
-101,660
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-5,776
|
13,761
|
-3,267
|
2,931
|
2,263
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-582
|
-780
|
-1,040
|
-1,056
|
-2,019
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-17,845
|
-15,000
|
-36,809
|
|
-12,002
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
-15
|
20
|
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-5,234
|
-1,213
|
-25,516
|
-1,356
|
-4,302
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
115,051
|
49,827
|
28,852
|
64,071
|
-115,063
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-6,911
|
-17,936
|
1,680
|
-9,610
|
-18,863
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-67
|
636
|
|
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-55,000
|
-20,000
|
-287,000
|
-265,000
|
-35,000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10,000
|
10,000
|
215,000
|
210,000
|
65,000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
521
|
5,945
|
-7,952
|
28,780
|
4,897
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-51,457
|
-21,355
|
-78,272
|
-35,830
|
16,033
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
28,487
|
121,818
|
41,117
|
98,006
|
123,201
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-25,939
|
-76,375
|
-67,727
|
-70,536
|
-50,610
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-44,153
|
-66,371
|
9,102
|
-30,264
|
0
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-41,605
|
-20,928
|
-17,508
|
-2,794
|
72,591
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
21,990
|
7,544
|
-66,927
|
25,447
|
-26,438
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
143,046
|
164,972
|
172,611
|
105,685
|
131,039
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-64
|
95
|
1
|
-93
|
101
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
164,972
|
172,611
|
105,685
|
131,039
|
104,701
|