Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 73.211 70.521 90.336 75.499 55.787
2. Điều chỉnh cho các khoản -17.819 25.601 22.173 13.803 -43.387
- Khấu hao TSCĐ 10.888 11.567 9.677 6.584 6.068
- Các khoản dự phòng -20.770 21.149 21.207 14.985 -57.131
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -269 -1 92 24 -96
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -8.545 -8.129 -9.868 -9.859 -9.537
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 877 1.015 1.066 2.069 2.308
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 15.000
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 55.392 96.122 112.510 89.301 12.400
- Tăng, giảm các khoản phải thu 24.187 -26.000 32.195 -80.200 -37.192
- Tăng, giảm hàng tồn kho -27.749 38.352 -175.744 -6.445 9.771
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 1.244 -13.009 94.593 -101.660 98.959
- Tăng giảm chi phí trả trước 13.761 -3.267 2.931 2.263 7.276
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -780 -1.040 -1.056 -2.019 -2.298
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -15.000 -36.809 -12.002 -10.001
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh -15 20 0 15
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.213 -25.516 -1.356 -4.302 -2.498
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 49.827 28.852 64.071 -115.063 76.430
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -17.936 1.680 -9.610 -18.863 -23.539
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 636 0 444
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -20.000 -287.000 -265.000 -35.000 -80.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10.000 215.000 210.000 65.000 155.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 5.945 -7.952 28.780 4.897 7.031
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -21.355 -78.272 -35.830 16.033 58.936
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 121.818 41.117 98.006 123.201 94.426
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -76.375 -67.727 -70.536 -50.610 -132.288
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -66.371 9.102 -30.264 0 -110.478
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -20.928 -17.508 -2.794 72.591 -148.340
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7.544 -66.927 25.447 -26.438 -12.973
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 164.972 172.611 105.685 131.039 104.701
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 95 1 -93 101 -11
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 172.611 105.685 131.039 104.701 91.717