|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
73.211
|
70.521
|
90.336
|
75.499
|
55.787
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-17.819
|
25.601
|
22.173
|
13.803
|
-43.387
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
10.888
|
11.567
|
9.677
|
6.584
|
6.068
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-20.770
|
21.149
|
21.207
|
14.985
|
-57.131
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-269
|
-1
|
92
|
24
|
-96
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-8.545
|
-8.129
|
-9.868
|
-9.859
|
-9.537
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
877
|
1.015
|
1.066
|
2.069
|
2.308
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
15.000
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
55.392
|
96.122
|
112.510
|
89.301
|
12.400
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
24.187
|
-26.000
|
32.195
|
-80.200
|
-37.192
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-27.749
|
38.352
|
-175.744
|
-6.445
|
9.771
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
1.244
|
-13.009
|
94.593
|
-101.660
|
98.959
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
13.761
|
-3.267
|
2.931
|
2.263
|
7.276
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-780
|
-1.040
|
-1.056
|
-2.019
|
-2.298
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-15.000
|
-36.809
|
|
-12.002
|
-10.001
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
-15
|
20
|
|
0
|
15
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-1.213
|
-25.516
|
-1.356
|
-4.302
|
-2.498
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
49.827
|
28.852
|
64.071
|
-115.063
|
76.430
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-17.936
|
1.680
|
-9.610
|
-18.863
|
-23.539
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
636
|
|
|
0
|
444
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-20.000
|
-287.000
|
-265.000
|
-35.000
|
-80.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
10.000
|
215.000
|
210.000
|
65.000
|
155.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
5.945
|
-7.952
|
28.780
|
4.897
|
7.031
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-21.355
|
-78.272
|
-35.830
|
16.033
|
58.936
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
121.818
|
41.117
|
98.006
|
123.201
|
94.426
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-76.375
|
-67.727
|
-70.536
|
-50.610
|
-132.288
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-66.371
|
9.102
|
-30.264
|
0
|
-110.478
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-20.928
|
-17.508
|
-2.794
|
72.591
|
-148.340
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7.544
|
-66.927
|
25.447
|
-26.438
|
-12.973
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
164.972
|
172.611
|
105.685
|
131.039
|
104.701
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
95
|
1
|
-93
|
101
|
-11
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
172.611
|
105.685
|
131.039
|
104.701
|
91.717
|