|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
502.768
|
522.859
|
499.296
|
500.932
|
425.157
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
45.129
|
46.889
|
92.048
|
63.601
|
63.621
|
|
1. Tiền
|
37.653
|
39.408
|
86.048
|
50.022
|
50.039
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
7.476
|
7.481
|
6.000
|
13.579
|
13.582
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
7.483
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
7.483
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
109.498
|
106.463
|
91.156
|
133.498
|
151.253
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
50.010
|
40.724
|
42.862
|
57.324
|
77.507
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
24.802
|
27.784
|
29.234
|
30.315
|
28.056
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
10.000
|
10.350
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
51.978
|
54.276
|
36.472
|
53.276
|
52.757
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17.293
|
-16.321
|
-17.412
|
-17.417
|
-17.417
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
343.066
|
365.120
|
305.207
|
301.268
|
206.376
|
|
1. Hàng tồn kho
|
343.066
|
365.120
|
305.207
|
301.268
|
206.376
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5.075
|
4.387
|
3.403
|
2.565
|
3.907
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.933
|
2.242
|
850
|
2.001
|
2.776
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.971
|
1.375
|
596
|
155
|
155
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
171
|
771
|
1.957
|
409
|
977
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4.089.208
|
4.085.255
|
4.275.571
|
4.251.955
|
4.189.028
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
16.465
|
17.322
|
9.284
|
18.059
|
18.593
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
16.465
|
17.322
|
9.284
|
18.059
|
18.593
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.066.524
|
3.043.106
|
2.995.245
|
2.965.655
|
2.930.887
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
220.812
|
227.054
|
211.590
|
197.700
|
196.552
|
|
- Nguyên giá
|
555.447
|
567.342
|
551.927
|
531.006
|
535.945
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-334.635
|
-340.289
|
-340.338
|
-333.306
|
-339.394
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6.437
|
6.120
|
5.803
|
22.074
|
20.928
|
|
- Nguyên giá
|
7.077
|
7.077
|
7.077
|
23.666
|
23.666
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-641
|
-958
|
-1.274
|
-1.591
|
-2.738
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.839.276
|
2.809.933
|
2.777.852
|
2.745.880
|
2.713.407
|
|
- Nguyên giá
|
3.950.585
|
3.950.585
|
3.950.585
|
3.950.585
|
3.950.585
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.111.309
|
-1.140.652
|
-1.172.733
|
-1.204.705
|
-1.237.178
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
951.526
|
975.979
|
1.224.490
|
1.224.339
|
1.197.079
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
951.526
|
975.979
|
1.224.490
|
1.224.339
|
1.197.079
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
54.692
|
48.848
|
46.552
|
43.902
|
42.469
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54.583
|
48.733
|
46.058
|
43.128
|
40.834
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
110
|
115
|
494
|
773
|
1.635
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4.591.976
|
4.608.114
|
4.774.868
|
4.752.887
|
4.614.185
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.061.636
|
3.041.858
|
2.987.278
|
2.921.140
|
2.733.968
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
824.848
|
691.784
|
652.778
|
702.126
|
733.052
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
489.940
|
393.811
|
312.024
|
314.548
|
413.619
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
153.423
|
119.475
|
103.797
|
123.306
|
155.303
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
96.011
|
99.334
|
69.528
|
81.737
|
79.489
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.246
|
6.105
|
9.560
|
10.486
|
10.881
|
|
6. Phải trả người lao động
|
16.521
|
9.957
|
10.692
|
10.930
|
18.386
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
17.582
|
24.659
|
21.041
|
28.554
|
20.421
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
191
|
182
|
1.930
|
163
|
150
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
30.108
|
26.200
|
114.559
|
123.208
|
27.994
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
2.456
|
4.229
|
1.626
|
1.733
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
12.371
|
7.831
|
8.021
|
7.461
|
6.809
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
2.236.788
|
2.350.073
|
2.334.501
|
2.219.015
|
2.000.915
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
15.994
|
417.593
|
357.748
|
419.666
|
427.143
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
391.518
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
15.994
|
83.805
|
15.994
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1.759.850
|
1.844.644
|
1.827.647
|
1.714.916
|
1.543.139
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
18.875
|
21.315
|
16.263
|
18.485
|
12.726
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
15.608
|
16.465
|
17.617
|
18.002
|
17.908
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
34.943
|
34.062
|
31.420
|
31.952
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.530.340
|
1.566.256
|
1.787.590
|
1.831.747
|
1.880.217
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.530.340
|
1.566.256
|
1.787.590
|
1.831.747
|
1.880.217
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
630.000
|
630.000
|
630.000
|
630.000
|
630.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
383.633
|
383.633
|
411.877
|
411.877
|
411.877
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-155.036
|
-155.036
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
53.513
|
55.814
|
53.513
|
55.814
|
55.814
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
395.783
|
422.797
|
447.444
|
483.664
|
529.411
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
289.105
|
384.213
|
384.558
|
382.239
|
382.239
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
106.678
|
38.584
|
62.886
|
101.426
|
147.172
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
222.435
|
229.036
|
244.745
|
250.380
|
253.104
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4.591.976
|
4.608.114
|
4.774.868
|
4.752.887
|
4.614.185
|