TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
405,283
|
438,141
|
532,927
|
508,226
|
502,768
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
24,974
|
48,398
|
28,504
|
53,175
|
45,129
|
1. Tiền
|
21,673
|
45,085
|
28,336
|
45,775
|
37,653
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,301
|
3,313
|
168
|
7,400
|
7,476
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
7,224
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
7,224
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
194,089
|
200,383
|
175,011
|
120,993
|
109,498
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
36,061
|
49,638
|
38,392
|
42,661
|
50,010
|
2. Trả trước cho người bán
|
57,258
|
60,879
|
41,515
|
49,316
|
24,802
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
8,558
|
0
|
2,039
|
1,000
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
109,672
|
107,541
|
110,357
|
45,308
|
51,978
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,461
|
-17,675
|
-17,293
|
-17,293
|
-17,293
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
173,597
|
176,383
|
314,340
|
326,730
|
343,066
|
1. Hàng tồn kho
|
173,597
|
176,383
|
314,340
|
326,730
|
343,066
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
12,624
|
12,978
|
7,848
|
7,328
|
5,075
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,983
|
2,181
|
1,294
|
1,920
|
1,933
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
9,886
|
10,209
|
6,403
|
4,247
|
2,971
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
755
|
588
|
151
|
1,162
|
171
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
4,138,422
|
4,130,360
|
3,999,473
|
4,076,175
|
4,089,208
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
15,489
|
16,593
|
7,879
|
16,465
|
16,465
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
15,489
|
16,593
|
7,879
|
16,465
|
16,465
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
3,188,573
|
3,152,964
|
3,125,544
|
3,094,393
|
3,066,524
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
231,078
|
222,266
|
229,934
|
219,904
|
220,812
|
- Nguyên giá
|
544,690
|
539,753
|
558,434
|
549,058
|
555,447
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-313,612
|
-317,486
|
-328,500
|
-329,154
|
-334,635
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
7,385
|
7,077
|
0
|
6,754
|
6,437
|
- Nguyên giá
|
11,898
|
11,898
|
0
|
7,077
|
7,077
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4,513
|
-4,821
|
0
|
-324
|
-641
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2,950,110
|
2,923,620
|
2,895,611
|
2,867,735
|
2,839,276
|
- Nguyên giá
|
3,950,585
|
3,950,585
|
3,950,585
|
3,950,585
|
3,950,585
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,000,475
|
-1,026,965
|
-1,054,974
|
-1,082,850
|
-1,111,309
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
875,377
|
899,963
|
806,048
|
907,766
|
951,526
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
875,377
|
899,963
|
806,048
|
907,766
|
951,526
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
58,983
|
60,841
|
60,002
|
57,551
|
54,692
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
58,550
|
60,483
|
59,566
|
57,441
|
54,583
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
432
|
358
|
436
|
110
|
110
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
4,543,704
|
4,568,502
|
4,532,400
|
4,584,401
|
4,591,976
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,121,995
|
3,126,441
|
3,065,657
|
3,080,282
|
3,061,636
|
I. Nợ ngắn hạn
|
714,555
|
608,921
|
592,425
|
670,416
|
824,848
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
349,603
|
346,539
|
308,940
|
356,427
|
489,940
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
121,374
|
121,446
|
122,846
|
137,810
|
153,423
|
4. Người mua trả tiền trước
|
109,437
|
57,925
|
85,523
|
103,994
|
96,011
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7,153
|
6,771
|
8,268
|
8,062
|
6,246
|
6. Phải trả người lao động
|
15,010
|
10,608
|
9,916
|
8,816
|
16,521
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
35,867
|
19,712
|
13,990
|
14,765
|
17,582
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
7,026
|
89
|
3,522
|
200
|
191
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
52,023
|
26,165
|
19,403
|
26,639
|
30,108
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1,250
|
6,276
|
6,958
|
960
|
2,456
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
15,813
|
13,391
|
13,058
|
12,743
|
12,371
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
2,407,440
|
2,517,520
|
2,473,232
|
2,409,866
|
2,236,788
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
228,431
|
304,757
|
334,532
|
363,887
|
15,994
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
391,518
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
44,194
|
44,194
|
44,194
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2,108,419
|
2,094,024
|
2,024,735
|
1,928,813
|
1,759,850
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
23,776
|
21,351
|
20,977
|
14,485
|
18,875
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
14,779
|
15,610
|
15,608
|
22,664
|
15,608
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
32,036
|
37,584
|
33,185
|
35,823
|
34,943
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,421,709
|
1,442,060
|
1,466,743
|
1,504,120
|
1,530,340
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,421,709
|
1,442,060
|
1,466,743
|
1,504,120
|
1,530,340
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
630,000
|
630,000
|
630,000
|
630,000
|
630,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
383,633
|
383,633
|
383,633
|
383,633
|
383,633
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-155,036
|
-155,036
|
-155,036
|
-155,036
|
-155,036
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
55,814
|
53,513
|
53,513
|
53,513
|
53,513
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
287,151
|
317,751
|
337,521
|
370,850
|
395,783
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
214,933
|
289,565
|
289,105
|
289,105
|
289,105
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
72,218
|
28,186
|
48,417
|
81,746
|
106,678
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
11
|
11
|
11
|
11
|
11
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
220,135
|
212,188
|
217,100
|
221,148
|
222,435
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
4,543,704
|
4,568,502
|
4,532,400
|
4,584,401
|
4,591,976
|