|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
282.487
|
351.048
|
363.383
|
484.506
|
358.199
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
282.487
|
351.048
|
363.383
|
484.506
|
358.199
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
167.897
|
212.062
|
229.982
|
346.957
|
237.650
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
114.590
|
138.986
|
133.402
|
137.549
|
120.549
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
389
|
205
|
338
|
179
|
164
|
|
7. Chi phí tài chính
|
41.852
|
22.230
|
40.243
|
41.684
|
37.300
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
41.852
|
43.518
|
40.243
|
41.684
|
38.325
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.493
|
867
|
958
|
997
|
1.229
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
24.763
|
26.967
|
24.770
|
36.451
|
30.401
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
46.870
|
89.128
|
67.768
|
58.595
|
51.782
|
|
12. Thu nhập khác
|
21
|
13.140
|
18.918
|
55
|
101
|
|
13. Chi phí khác
|
2.106
|
40.642
|
35.645
|
11.006
|
2.619
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2.085
|
-27.503
|
-16.728
|
-10.952
|
-2.518
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
44.785
|
61.625
|
51.041
|
47.644
|
49.264
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
2.187
|
3.236
|
4.572
|
4.231
|
3.842
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
2.204
|
-5.759
|
-205
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2.187
|
3.236
|
6.776
|
-1.528
|
3.637
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
42.598
|
58.390
|
44.264
|
49.171
|
45.626
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
4.014
|
5.067
|
5.725
|
3.425
|
5.431
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
38.584
|
53.322
|
38.540
|
45.746
|
40.195
|