Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 331.387 282.487 351.048 363.383 484.506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 331.387 282.487 351.048 363.383 484.506
4. Giá vốn hàng bán 219.060 167.897 212.062 229.982 346.957
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 112.327 114.590 138.986 133.402 137.549
6. Doanh thu hoạt động tài chính 197 389 205 338 179
7. Chi phí tài chính 52.278 41.852 22.230 40.243 41.684
-Trong đó: Chi phí lãi vay 50.401 41.852 43.518 40.243 41.684
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 857 1.493 867 958 997
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 30.526 24.763 26.967 24.770 36.451
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 28.862 46.870 89.128 67.768 58.595
12. Thu nhập khác 52 21 13.140 18.918 55
13. Chi phí khác 142 2.106 40.642 35.645 11.006
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -90 -2.085 -27.503 -16.728 -10.952
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 28.772 44.785 61.625 51.041 47.644
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.517 2.187 3.236 4.572 4.231
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -965 0 2.204 -5.759
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.552 2.187 3.236 6.776 -1.528
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 26.220 42.598 58.390 44.264 49.171
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 1.287 4.014 5.067 5.725 3.425
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 24.933 38.584 53.322 38.540 45.746