Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 282.487 351.048 363.383 484.506 358.199
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 282.487 351.048 363.383 484.506 358.199
4. Giá vốn hàng bán 167.897 212.062 229.982 346.957 237.650
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 114.590 138.986 133.402 137.549 120.549
6. Doanh thu hoạt động tài chính 389 205 338 179 164
7. Chi phí tài chính 41.852 22.230 40.243 41.684 37.300
-Trong đó: Chi phí lãi vay 41.852 43.518 40.243 41.684 38.325
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.493 867 958 997 1.229
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 24.763 26.967 24.770 36.451 30.401
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 46.870 89.128 67.768 58.595 51.782
12. Thu nhập khác 21 13.140 18.918 55 101
13. Chi phí khác 2.106 40.642 35.645 11.006 2.619
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2.085 -27.503 -16.728 -10.952 -2.518
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 44.785 61.625 51.041 47.644 49.264
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.187 3.236 4.572 4.231 3.842
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 2.204 -5.759 -205
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.187 3.236 6.776 -1.528 3.637
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 42.598 58.390 44.264 49.171 45.626
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 4.014 5.067 5.725 3.425 5.431
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 38.584 53.322 38.540 45.746 40.195