|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
331,387
|
282,487
|
351,048
|
363,383
|
484,506
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
331,387
|
282,487
|
351,048
|
363,383
|
484,506
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
219,060
|
167,897
|
212,062
|
229,982
|
346,957
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
112,327
|
114,590
|
138,986
|
133,402
|
137,549
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
197
|
389
|
205
|
338
|
179
|
|
7. Chi phí tài chính
|
52,278
|
41,852
|
22,230
|
40,243
|
41,684
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
50,401
|
41,852
|
43,518
|
40,243
|
41,684
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
857
|
1,493
|
867
|
958
|
997
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
30,526
|
24,763
|
26,967
|
24,770
|
36,451
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
28,862
|
46,870
|
89,128
|
67,768
|
58,595
|
|
12. Thu nhập khác
|
52
|
21
|
13,140
|
18,918
|
55
|
|
13. Chi phí khác
|
142
|
2,106
|
40,642
|
35,645
|
11,006
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-90
|
-2,085
|
-27,503
|
-16,728
|
-10,952
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
28,772
|
44,785
|
61,625
|
51,041
|
47,644
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,517
|
2,187
|
3,236
|
4,572
|
4,231
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-965
|
|
0
|
2,204
|
-5,759
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
2,552
|
2,187
|
3,236
|
6,776
|
-1,528
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
26,220
|
42,598
|
58,390
|
44,264
|
49,171
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
1,287
|
4,014
|
5,067
|
5,725
|
3,425
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
24,933
|
38,584
|
53,322
|
38,540
|
45,746
|