|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
28.772
|
44.785
|
61.625
|
51.041
|
47.644
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
78.901
|
79.167
|
74.937
|
77.524
|
90.277
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
34.257
|
35.884
|
33.110
|
20.307
|
39.707
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-5.560
|
1.841
|
-1.452
|
497
|
-1.827
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-197
|
-409
|
-240
|
16.477
|
10.713
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
50.401
|
41.852
|
43.518
|
40.243
|
41.684
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
107.673
|
123.952
|
136.562
|
128.564
|
137.920
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
9.337
|
-21.006
|
5.889
|
-35.323
|
-7.849
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-16.336
|
-24.497
|
58.689
|
57.814
|
94.892
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
3.900
|
21.718
|
-54.810
|
146.231
|
-83.204
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
2.845
|
2.598
|
3.325
|
1.779
|
1.519
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-50.401
|
-41.852
|
-43.518
|
-63.106
|
-41.684
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-5.403
|
-2.425
|
-2.292
|
-1.418
|
-2.057
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-371
|
-2.735
|
-1.378
|
-322
|
-653
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
51.244
|
55.753
|
102.467
|
234.218
|
98.885
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-55.100
|
-37.398
|
-233.131
|
-143.041
|
22.321
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
0
|
-55
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
643
|
|
0
|
-3.043
|
-350
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
-5.030
|
|
0
|
-6.950
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
197
|
389
|
205
|
338
|
179
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-59.290
|
-37.009
|
-232.926
|
-152.751
|
22.151
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
28.244
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
155.036
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
0
|
181.139
|
0
|
118.436
|
76.205
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
0
|
-190.054
|
0
|
-229.572
|
-197.221
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
1.222
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
0
|
-8.915
|
183.280
|
-109.913
|
-121.016
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8.045
|
9.829
|
52.821
|
-28.447
|
20
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
53.175
|
37.060
|
46.889
|
92.048
|
63.601
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
|
0
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
45.129
|
46.889
|
99.710
|
63.601
|
63.621
|