|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
526,429
|
511,271
|
457,168
|
1,170,186
|
1,331,069
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
92,692
|
80,059
|
29,201
|
35,840
|
261,382
|
|
1. Tiền
|
92,692
|
80,059
|
29,201
|
35,840
|
141,382
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
120,000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
132
|
132
|
157
|
785,157
|
640,146
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2,549
|
2,549
|
2,549
|
2,549
|
2,549
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2,417
|
-2,417
|
-2,392
|
-2,392
|
-2,403
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
785,000
|
640,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
297,787
|
294,408
|
298,293
|
225,661
|
297,515
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
183,976
|
178,172
|
194,542
|
146,641
|
160,605
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
161,271
|
156,665
|
149,929
|
103,979
|
165,337
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
117,720
|
124,762
|
119,312
|
140,531
|
135,802
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-165,179
|
-165,191
|
-165,490
|
-165,490
|
-164,229
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
112,963
|
113,313
|
102,222
|
102,164
|
102,371
|
|
1. Hàng tồn kho
|
112,963
|
113,313
|
102,222
|
102,164
|
102,371
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
22,855
|
23,358
|
27,295
|
21,364
|
29,655
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
353
|
244
|
1,868
|
2,382
|
2,610
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
20,615
|
21,199
|
23,535
|
17,249
|
25,296
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1,886
|
1,915
|
1,891
|
1,732
|
1,748
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,405,746
|
1,439,742
|
6,399,815
|
1,080,416
|
1,165,830
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3
|
3
|
6
|
3
|
3
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3
|
3
|
6
|
3
|
3
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
381,658
|
373,646
|
365,687
|
359,476
|
349,376
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
368,935
|
361,074
|
353,265
|
347,159
|
337,257
|
|
- Nguyên giá
|
531,903
|
531,903
|
531,958
|
526,443
|
526,443
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-162,969
|
-170,830
|
-178,692
|
-179,284
|
-189,186
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12,723
|
12,572
|
12,421
|
12,317
|
12,119
|
|
- Nguyên giá
|
17,950
|
17,950
|
17,950
|
17,950
|
17,950
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5,227
|
-5,378
|
-5,529
|
-5,633
|
-5,831
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
39,771
|
39,195
|
38,618
|
38,042
|
43,786
|
|
- Nguyên giá
|
69,146
|
69,146
|
69,146
|
69,146
|
75,513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29,375
|
-29,951
|
-30,528
|
-31,105
|
-31,727
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
976,277
|
1,018,781
|
5,989,509
|
676,645
|
764,628
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
127,428
|
127,474
|
128,210
|
128,224
|
128,574
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
848,849
|
891,307
|
5,861,299
|
548,421
|
636,054
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,320
|
1,320
|
1,345
|
1,345
|
1,373
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
12,013
|
12,013
|
12,013
|
12,013
|
12,013
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10,693
|
-10,693
|
-10,668
|
-10,668
|
-10,640
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,716
|
6,797
|
4,650
|
4,906
|
6,663
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,716
|
6,797
|
4,650
|
4,906
|
6,663
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,932,175
|
1,951,012
|
6,856,983
|
2,250,602
|
2,496,899
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
906,605
|
923,684
|
5,831,138
|
1,008,531
|
1,274,890
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
749,582
|
767,154
|
5,674,488
|
749,010
|
1,263,622
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
148,160
|
148,160
|
148,160
|
148,792
|
246,574
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
174,316
|
183,267
|
169,967
|
168,613
|
206,483
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
63,012
|
59,066
|
76,762
|
59,148
|
61,176
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,529
|
3,118
|
4,005
|
83,836
|
80,705
|
|
6. Phải trả người lao động
|
7,326
|
5,867
|
6,687
|
6,913
|
7,906
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
219,239
|
217,707
|
212,272
|
256,343
|
256,039
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
3,686
|
6,613
|
4,651
|
6,420
|
5,371
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
129,313
|
143,357
|
5,047,235
|
18,946
|
95,690
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
4,750
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
303,678
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
157,023
|
156,531
|
156,650
|
259,521
|
11,267
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
143,128
|
143,683
|
142,940
|
248,254
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
1,641
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
13,896
|
12,847
|
12,069
|
11,267
|
11,267
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,025,569
|
1,027,328
|
1,025,845
|
1,242,071
|
1,222,010
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,025,569
|
1,027,328
|
1,025,845
|
1,242,071
|
1,222,010
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
789,073
|
789,073
|
789,073
|
789,073
|
789,073
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
105
|
105
|
105
|
105
|
105
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
227,397
|
229,145
|
227,720
|
443,954
|
424,068
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
215,967
|
227,312
|
227,312
|
227,312
|
227,312
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
11,430
|
1,833
|
408
|
216,642
|
196,756
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8,995
|
9,005
|
8,948
|
8,940
|
8,764
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,932,175
|
1,951,012
|
6,856,983
|
2,250,602
|
2,496,899
|