|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
511.271
|
457.168
|
1.170.186
|
1.331.069
|
1.152.798
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
80.059
|
29.201
|
35.840
|
261.382
|
137.420
|
|
1. Tiền
|
80.059
|
29.201
|
35.840
|
141.382
|
37.420
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
120.000
|
100.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
132
|
157
|
785.157
|
640.146
|
439.936
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.549
|
2.549
|
2.549
|
2.549
|
2.549
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-2.417
|
-2.392
|
-2.392
|
-2.403
|
-2.403
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
785.000
|
640.000
|
439.790
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
294.408
|
298.293
|
225.661
|
297.515
|
437.267
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
178.172
|
194.542
|
146.641
|
160.605
|
162.265
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
156.665
|
149.929
|
103.979
|
165.337
|
282.810
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
124.762
|
119.312
|
140.531
|
135.802
|
156.422
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-165.191
|
-165.490
|
-165.490
|
-164.229
|
-164.229
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
113.313
|
102.222
|
102.164
|
102.371
|
102.261
|
|
1. Hàng tồn kho
|
113.313
|
102.222
|
102.164
|
102.371
|
102.261
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.358
|
27.295
|
21.364
|
29.655
|
35.914
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
244
|
1.868
|
2.382
|
2.610
|
1.973
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
21.199
|
23.535
|
17.249
|
25.296
|
32.249
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.915
|
1.891
|
1.732
|
1.748
|
1.692
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.439.742
|
6.399.815
|
1.080.416
|
1.165.830
|
1.251.861
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3
|
6
|
3
|
3
|
3
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
373.646
|
365.687
|
359.476
|
349.376
|
341.479
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
361.074
|
353.265
|
347.159
|
337.257
|
329.052
|
|
- Nguyên giá
|
531.903
|
531.958
|
526.443
|
526.443
|
529.995
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-170.830
|
-178.692
|
-179.284
|
-189.186
|
-200.942
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
12.572
|
12.421
|
12.317
|
12.119
|
12.427
|
|
- Nguyên giá
|
17.950
|
17.950
|
17.950
|
17.950
|
18.409
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.378
|
-5.529
|
-5.633
|
-5.831
|
-5.982
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
39.195
|
38.618
|
38.042
|
43.786
|
43.164
|
|
- Nguyên giá
|
69.146
|
69.146
|
69.146
|
75.513
|
75.513
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.951
|
-30.528
|
-31.105
|
-31.727
|
-32.349
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.018.781
|
5.989.509
|
676.645
|
764.628
|
840.199
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
127.474
|
128.210
|
128.224
|
128.574
|
128.577
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
891.307
|
5.861.299
|
548.421
|
636.054
|
711.622
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.320
|
1.345
|
1.345
|
1.373
|
20.373
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
12.013
|
12.013
|
12.013
|
12.013
|
31.013
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-10.693
|
-10.668
|
-10.668
|
-10.640
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-10.640
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.797
|
4.650
|
4.906
|
6.663
|
6.642
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.797
|
4.650
|
4.906
|
6.663
|
6.639
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.951.012
|
6.856.983
|
2.250.602
|
2.496.899
|
2.404.659
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
923.684
|
5.831.138
|
1.008.531
|
1.274.890
|
1.171.037
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
767.154
|
5.674.488
|
749.010
|
1.263.622
|
804.644
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
148.160
|
148.160
|
148.792
|
246.574
|
174.733
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
183.267
|
169.967
|
168.613
|
206.483
|
209.949
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
59.066
|
76.762
|
59.148
|
61.176
|
63.645
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.118
|
4.005
|
83.836
|
80.705
|
6.256
|
|
6. Phải trả người lao động
|
5.867
|
6.687
|
6.913
|
7.906
|
6.145
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
217.707
|
212.272
|
256.343
|
256.039
|
253.512
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
6.613
|
4.651
|
6.420
|
5.371
|
14.431
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
143.357
|
5.047.235
|
18.946
|
95.690
|
70.415
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
4.750
|
0
|
0
|
5.558
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
303.678
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
156.531
|
156.650
|
259.521
|
11.267
|
366.393
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
143.683
|
142.940
|
248.254
|
0
|
304.996
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
1.641
|
0
|
0
|
50.905
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
12.847
|
12.069
|
11.267
|
11.267
|
10.492
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.027.328
|
1.025.845
|
1.242.071
|
1.222.010
|
1.233.622
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.027.328
|
1.025.845
|
1.242.071
|
1.222.010
|
1.233.622
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
789.073
|
789.073
|
789.073
|
789.073
|
1.004.067
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
105
|
105
|
105
|
105
|
105
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
229.145
|
227.720
|
443.954
|
424.068
|
220.458
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
227.312
|
227.312
|
227.312
|
227.312
|
209.123
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.833
|
408
|
216.642
|
196.756
|
11.335
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9.005
|
8.948
|
8.940
|
8.764
|
8.992
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.951.012
|
6.856.983
|
2.250.602
|
2.496.899
|
2.404.659
|