|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
35,456
|
37,874
|
177,778
|
65,024
|
64,592
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5,924
|
9,522
|
6,388
|
2,097
|
1,496
|
|
1. Tiền
|
5,924
|
9,522
|
6,388
|
2,097
|
1,496
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,211
|
7,211
|
151,208
|
50,800
|
52,250
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
7,211
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
143,997
|
43,589
|
45,039
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
15,509
|
15,409
|
14,773
|
7,921
|
6,792
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
3,289
|
2,485
|
1,365
|
2,512
|
2,395
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,326
|
3,513
|
2,991
|
3,334
|
3,176
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8,894
|
9,411
|
10,417
|
2,076
|
1,221
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
935
|
967
|
1,263
|
795
|
1,055
|
|
1. Hàng tồn kho
|
935
|
967
|
1,263
|
795
|
1,055
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
5,877
|
4,765
|
4,146
|
3,411
|
2,999
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
341
|
200
|
203
|
127
|
145
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,536
|
4,565
|
3,944
|
3,284
|
2,854
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,031,550
|
959,224
|
809,233
|
914,343
|
909,101
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
143,997
|
143,997
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
143,997
|
143,997
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
673,258
|
603,133
|
597,860
|
592,635
|
587,364
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
666,691
|
596,634
|
591,403
|
586,222
|
580,994
|
|
- Nguyên giá
|
849,007
|
759,473
|
759,473
|
759,522
|
759,522
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-182,316
|
-162,840
|
-168,070
|
-173,300
|
-178,528
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,567
|
6,500
|
6,456
|
6,413
|
6,370
|
|
- Nguyên giá
|
9,838
|
9,838
|
9,838
|
9,838
|
9,838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3,271
|
-3,338
|
-3,382
|
-3,425
|
-3,468
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1,385
|
1,385
|
1,385
|
1,385
|
2,685
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1,385
|
1,385
|
1,385
|
1,385
|
2,685
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190,094
|
190,094
|
190,094
|
301,854
|
301,854
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
116,130
|
116,130
|
116,130
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
73,964
|
73,964
|
73,964
|
190,094
|
190,094
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
111,760
|
111,760
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22,816
|
20,615
|
19,894
|
18,470
|
17,198
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22,816
|
20,615
|
19,894
|
18,470
|
17,198
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,067,005
|
997,099
|
987,010
|
979,368
|
973,694
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
151,707
|
144,854
|
136,633
|
127,554
|
124,053
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
25,112
|
24,516
|
28,243
|
32,196
|
35,210
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
14,416
|
14,913
|
20,185
|
25,000
|
25,500
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,046
|
2,707
|
2,447
|
1,848
|
3,421
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,122
|
1,059
|
277
|
183
|
653
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26
|
41
|
30
|
69
|
79
|
|
6. Phải trả người lao động
|
878
|
2,040
|
1,149
|
1,205
|
1,155
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
45
|
158
|
350
|
303
|
546
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
609
|
222
|
485
|
367
|
581
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
3,104
|
512
|
455
|
355
|
408
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,866
|
2,866
|
2,866
|
2,866
|
2,866
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
126,595
|
120,338
|
108,390
|
95,358
|
88,843
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
135
|
187
|
155
|
140
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
126,595
|
120,203
|
108,203
|
95,203
|
88,703
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
915,298
|
852,245
|
850,378
|
851,814
|
849,641
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
915,298
|
852,245
|
850,378
|
851,814
|
849,641
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
842,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
6,594
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
66,704
|
3,650
|
1,783
|
3,219
|
1,046
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
72,592
|
73,696
|
2,855
|
2,855
|
2,855
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5,888
|
-70,045
|
-1,072
|
364
|
-1,809
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,067,005
|
997,099
|
987,010
|
979,368
|
973,694
|