|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
173.828
|
23.002
|
34.944
|
35.456
|
37.874
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.193
|
4.349
|
6.016
|
5.924
|
9.522
|
|
1. Tiền
|
2.193
|
4.349
|
6.016
|
5.924
|
9.522
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
7.211
|
7.211
|
7.211
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
7.211
|
7.211
|
7.211
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
159.755
|
9.587
|
14.022
|
15.509
|
15.409
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.825
|
1.207
|
2.348
|
3.289
|
2.485
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.349
|
3.894
|
2.566
|
3.326
|
3.513
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
155.997
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
584
|
4.486
|
9.108
|
8.894
|
9.411
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.491
|
1.917
|
988
|
935
|
967
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.491
|
1.917
|
988
|
935
|
967
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8.389
|
7.149
|
6.707
|
5.877
|
4.765
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
699
|
108
|
488
|
341
|
200
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7.689
|
7.040
|
6.218
|
5.536
|
4.565
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
915.274
|
1.056.915
|
1.036.867
|
1.031.550
|
959.224
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
152.997
|
140.597
|
143.997
|
143.997
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
152.997
|
140.597
|
143.997
|
143.997
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
690.823
|
684.893
|
679.206
|
673.258
|
603.133
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
684.393
|
678.490
|
672.619
|
666.691
|
596.634
|
|
- Nguyên giá
|
848.974
|
848.974
|
849.007
|
849.007
|
759.473
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-164.581
|
-170.484
|
-176.388
|
-182.316
|
-162.840
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.430
|
6.403
|
6.587
|
6.567
|
6.500
|
|
- Nguyên giá
|
9.621
|
9.621
|
9.838
|
9.838
|
9.838
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.191
|
-3.218
|
-3.252
|
-3.271
|
-3.338
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
11.424
|
348
|
1.385
|
1.385
|
1.385
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
11.424
|
348
|
1.385
|
1.385
|
1.385
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
190.309
|
190.094
|
190.094
|
190.094
|
190.094
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
116.345
|
116.130
|
116.130
|
116.130
|
116.130
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
73.964
|
73.964
|
73.964
|
73.964
|
73.964
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
22.718
|
28.583
|
25.585
|
22.816
|
20.615
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
22.718
|
28.583
|
25.585
|
22.816
|
20.615
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.089.102
|
1.079.917
|
1.071.811
|
1.067.005
|
997.099
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
165.242
|
161.474
|
154.334
|
151.707
|
144.854
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
7.249
|
12.424
|
34.011
|
25.112
|
24.516
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
3.381
|
26.666
|
14.416
|
14.913
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
744
|
884
|
1.615
|
2.046
|
2.707
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
56
|
124
|
128
|
1.122
|
1.059
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
2.454
|
1.884
|
20
|
26
|
41
|
|
6. Phải trả người lao động
|
644
|
1.121
|
958
|
878
|
2.040
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
45
|
158
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
179
|
480
|
206
|
609
|
222
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
306
|
1.684
|
1.553
|
3.104
|
512
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.866
|
2.866
|
2.866
|
2.866
|
2.866
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
157.993
|
149.050
|
120.323
|
126.595
|
120.338
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
120
|
0
|
135
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
157.993
|
149.050
|
120.203
|
126.595
|
120.203
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
923.860
|
918.442
|
917.477
|
915.298
|
852.245
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
923.860
|
918.442
|
917.477
|
915.298
|
852.245
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
842.000
|
842.000
|
842.000
|
842.000
|
842.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
6.594
|
6.594
|
6.594
|
6.594
|
6.594
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75.266
|
69.848
|
68.882
|
66.704
|
3.650
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
65.958
|
72.592
|
72.592
|
72.592
|
73.696
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
9.307
|
-2.744
|
-3.709
|
-5.888
|
-70.045
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.089.102
|
1.079.917
|
1.071.811
|
1.067.005
|
997.099
|