単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 173,828 23,002 34,944 35,456 37,874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,193 4,349 6,016 5,924 9,522
1. Tiền 2,193 4,349 6,016 5,924 9,522
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 7,211 7,211 7,211
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 7,211 7,211 7,211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 159,755 9,587 14,022 15,509 15,409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,825 1,207 2,348 3,289 2,485
2. Trả trước cho người bán 1,349 3,894 2,566 3,326 3,513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 155,997 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 584 4,486 9,108 8,894 9,411
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 3,491 1,917 988 935 967
1. Hàng tồn kho 3,491 1,917 988 935 967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,389 7,149 6,707 5,877 4,765
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 699 108 488 341 200
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,689 7,040 6,218 5,536 4,565
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 915,274 1,056,915 1,036,867 1,031,550 959,224
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 152,997 140,597 143,997 143,997
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 152,997 140,597 143,997 143,997
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 690,823 684,893 679,206 673,258 603,133
1. Tài sản cố định hữu hình 684,393 678,490 672,619 666,691 596,634
- Nguyên giá 848,974 848,974 849,007 849,007 759,473
- Giá trị hao mòn lũy kế -164,581 -170,484 -176,388 -182,316 -162,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,430 6,403 6,587 6,567 6,500
- Nguyên giá 9,621 9,621 9,838 9,838 9,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,191 -3,218 -3,252 -3,271 -3,338
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 11,424 348 1,385 1,385 1,385
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,424 348 1,385 1,385 1,385
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 190,309 190,094 190,094 190,094 190,094
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 116,345 116,130 116,130 116,130 116,130
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 73,964 73,964 73,964 73,964 73,964
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22,718 28,583 25,585 22,816 20,615
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,718 28,583 25,585 22,816 20,615
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,089,102 1,079,917 1,071,811 1,067,005 997,099
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 165,242 161,474 154,334 151,707 144,854
I. Nợ ngắn hạn 7,249 12,424 34,011 25,112 24,516
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 3,381 26,666 14,416 14,913
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 744 884 1,615 2,046 2,707
4. Người mua trả tiền trước 56 124 128 1,122 1,059
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,454 1,884 20 26 41
6. Phải trả người lao động 644 1,121 958 878 2,040
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 0 45 158
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 179 480 206 609 222
11. Phải trả ngắn hạn khác 306 1,684 1,553 3,104 512
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,866 2,866 2,866 2,866 2,866
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 157,993 149,050 120,323 126,595 120,338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 120 0 135
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 157,993 149,050 120,203 126,595 120,203
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 923,860 918,442 917,477 915,298 852,245
I. Vốn chủ sở hữu 923,860 918,442 917,477 915,298 852,245
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 842,000 842,000 842,000 842,000 842,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,594 6,594 6,594 6,594 6,594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,266 69,848 68,882 66,704 3,650
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65,958 72,592 72,592 72,592 73,696
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,307 -2,744 -3,709 -5,888 -70,045
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,089,102 1,079,917 1,071,811 1,067,005 997,099