単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 35,456 37,874 177,778 65,024 64,592
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,924 9,522 6,388 2,097 1,496
1. Tiền 5,924 9,522 6,388 2,097 1,496
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 7,211 7,211 151,208 50,800 52,250
1. Chứng khoán kinh doanh 7,211 7,211 7,211 7,211 7,211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 143,997 43,589 45,039
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 15,509 15,409 14,773 7,921 6,792
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 3,289 2,485 1,365 2,512 2,395
2. Trả trước cho người bán 3,326 3,513 2,991 3,334 3,176
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,894 9,411 10,417 2,076 1,221
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 935 967 1,263 795 1,055
1. Hàng tồn kho 935 967 1,263 795 1,055
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 5,877 4,765 4,146 3,411 2,999
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 341 200 203 127 145
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 5,536 4,565 3,944 3,284 2,854
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,031,550 959,224 809,233 914,343 909,101
I. Các khoản phải thu dài hạn 143,997 143,997 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 143,997 143,997 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 673,258 603,133 597,860 592,635 587,364
1. Tài sản cố định hữu hình 666,691 596,634 591,403 586,222 580,994
- Nguyên giá 849,007 759,473 759,473 759,522 759,522
- Giá trị hao mòn lũy kế -182,316 -162,840 -168,070 -173,300 -178,528
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,567 6,500 6,456 6,413 6,370
- Nguyên giá 9,838 9,838 9,838 9,838 9,838
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,271 -3,338 -3,382 -3,425 -3,468
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,385 1,385 1,385 1,385 2,685
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,385 1,385 1,385 1,385 2,685
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 190,094 190,094 190,094 301,854 301,854
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 116,130 116,130 116,130 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 73,964 73,964 73,964 190,094 190,094
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 111,760 111,760
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 22,816 20,615 19,894 18,470 17,198
1. Chi phí trả trước dài hạn 22,816 20,615 19,894 18,470 17,198
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,067,005 997,099 987,010 979,368 973,694
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 151,707 144,854 136,633 127,554 124,053
I. Nợ ngắn hạn 25,112 24,516 28,243 32,196 35,210
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 14,416 14,913 20,185 25,000 25,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 2,046 2,707 2,447 1,848 3,421
4. Người mua trả tiền trước 1,122 1,059 277 183 653
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 26 41 30 69 79
6. Phải trả người lao động 878 2,040 1,149 1,205 1,155
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 45 158 350 303 546
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 609 222 485 367 581
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,104 512 455 355 408
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,866 2,866 2,866 2,866 2,866
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 126,595 120,338 108,390 95,358 88,843
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 135 187 155 140
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 126,595 120,203 108,203 95,203 88,703
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 915,298 852,245 850,378 851,814 849,641
I. Vốn chủ sở hữu 915,298 852,245 850,378 851,814 849,641
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 842,000 842,000 842,000 842,000 842,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,594 6,594 6,594 6,594 6,594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66,704 3,650 1,783 3,219 1,046
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 72,592 73,696 2,855 2,855 2,855
- LNST chưa phân phối kỳ này -5,888 -70,045 -1,072 364 -1,809
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,067,005 997,099 987,010 979,368 973,694