|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
8.455
|
-2.744
|
-976
|
-2.179
|
-64.157
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-1.964
|
16.361
|
2.470
|
2.731
|
66.972
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-5.671
|
5.930
|
5.937
|
5.948
|
5.948
|
|
- Các khoản dự phòng
|
48
|
|
|
0
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
15
|
6.875
|
-6.875
|
-6.513
|
57.813
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
3.645
|
3.557
|
3.407
|
3.296
|
3.211
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
6.492
|
13.617
|
1.494
|
552
|
2.815
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
48.014
|
-2.875
|
-3.434
|
-7.481
|
1.071
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.713
|
1.574
|
929
|
54
|
-33
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-14.279
|
797
|
437
|
9.835
|
1.793
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
6.774
|
2.036
|
2.300
|
2.916
|
2.342
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
-5.354
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-3.708
|
-3.557
|
-3.408
|
-3.314
|
-3.192
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
-1.878
|
0
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
36.227
|
11.592
|
-3.559
|
2.563
|
4.794
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
891
|
-10.806
|
9.720
|
0
|
-173
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-156.420
|
|
-7.200
|
-3.400
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
486
|
3.000
|
12.200
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
-23.335
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
142.520
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
585
|
3.931
|
-3.931
|
6.580
|
4.895
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-35.273
|
-3.875
|
10.789
|
3.180
|
4.722
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
-17.777
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
13.333
|
-5.562
|
-5.562
|
-5.858
|
-5.896
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.444
|
-5.562
|
-5.562
|
-5.858
|
-5.896
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-3.490
|
2.155
|
1.667
|
-115
|
3.621
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
5.683
|
2.193
|
4.349
|
6.016
|
5.901
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
2.193
|
4.349
|
6.016
|
5.901
|
9.522
|