Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 8.455 -2.744 -976 -2.179 -64.157
2. Điều chỉnh cho các khoản -1.964 16.361 2.470 2.731 66.972
- Khấu hao TSCĐ -5.671 5.930 5.937 5.948 5.948
- Các khoản dự phòng 48 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 15 6.875 -6.875 -6.513 57.813
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 3.645 3.557 3.407 3.296 3.211
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 6.492 13.617 1.494 552 2.815
- Tăng, giảm các khoản phải thu 48.014 -2.875 -3.434 -7.481 1.071
- Tăng, giảm hàng tồn kho -1.713 1.574 929 54 -33
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -14.279 797 437 9.835 1.793
- Tăng giảm chi phí trả trước 6.774 2.036 2.300 2.916 2.342
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác -5.354 0
- Tiền lãi vay phải trả -3.708 -3.557 -3.408 -3.314 -3.192
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1.878 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 36.227 11.592 -3.559 2.563 4.794
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 891 -10.806 9.720 0 -173
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -156.420 -7.200 -3.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 486 3.000 12.200 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -23.335 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 142.520 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 585 3.931 -3.931 6.580 4.895
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -35.273 -3.875 10.789 3.180 4.722
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được -17.777 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay 13.333 -5.562 -5.562 -5.858 -5.896
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -4.444 -5.562 -5.562 -5.858 -5.896
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -3.490 2.155 1.667 -115 3.621
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 5.683 2.193 4.349 6.016 5.901
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 2.193 4.349 6.016 5.901 9.522