単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2,744 -976 -2,179 -64,157 -1,072
2. Điều chỉnh cho các khoản 16,361 2,470 2,731 66,972 2,209
- Khấu hao TSCĐ 5,930 5,937 5,948 5,948 5,274
- Các khoản dự phòng 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 6,875 -6,875 -6,513 57,813 -6,394
- Lãi tiền gửi 0 0
- Thu nhập lãi 0 0
- Chi phí lãi vay 3,557 3,407 3,296 3,211 3,329
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 13,617 1,494 552 2,815 1,137
- Tăng, giảm các khoản phải thu -2,875 -3,434 -7,481 1,071 695
- Tăng, giảm hàng tồn kho 1,574 929 54 -33 -287
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 797 437 9,835 1,793 -1,446
- Tăng giảm chi phí trả trước 2,036 2,300 2,916 2,342 715
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -3,557 -3,408 -3,314 -3,192 -3,325
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,878 0 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 11,592 -3,559 2,563 4,794 -2,510
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -10,806 9,720 0 -173 0
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -7,200 -3,400 0
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 3,000 12,200 0 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 3,931 -3,931 6,580 4,895 6,107
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -3,875 10,789 3,180 4,722 6,107
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 0 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -5,562 -5,562 -5,858 -5,896 -6,728
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -5,562 -5,562 -5,858 -5,896 -6,728
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 2,155 1,667 -115 3,621 -3,131
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2,193 4,349 6,016 5,901 9,519
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 4,349 6,016 5,901 9,522 6,388