Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 203.464 278.408 38.844 19.653 37.874
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.056 1.811 3.424 2.193 9.522
1. Tiền 7.056 1.811 3.424 2.193 9.522
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 7.211
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 7.211
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 183.459 262.592 21.774 6.063 15.409
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 183.415 112.050 8.689 1.825 2.485
2. Trả trước cho người bán 44 74.179 3.909 3.654 3.513
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 73.454 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 0 2.908 9.223 584 9.411
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 -48 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 98 1.271 2.337 3.491 967
1. Hàng tồn kho 98 1.271 2.337 3.491 967
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 12.851 12.734 11.309 7.906 4.765
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 140 155 0 217 200
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 12.711 12.579 11.309 7.689 4.565
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 923.629 883.692 1.083.801 1.067.987 959.224
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 24.000 155.997 143.997
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 24.000 155.997 143.997
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 528.181 730.950 711.157 690.823 603.133
1. Tài sản cố định hữu hình 521.384 724.270 704.602 684.393 596.634
- Nguyên giá 632.358 842.580 845.594 848.974 759.473
- Giá trị hao mòn lũy kế -110.974 -118.309 -140.993 -164.581 -162.840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6.797 6.680 6.555 6.430 6.500
- Nguyên giá 9.837 9.621 9.621 9.621 9.838
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.041 -2.941 -3.066 -3.191 -3.338
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 232.972 156 8.438 348 1.385
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 232.972 156 8.438 348 1.385
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 144.000 116.000 154.864 190.309 190.094
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 80.000 0 116.345 116.130
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 36.000 154.864 73.964 73.964
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 144.000 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18.477 36.586 30.249 30.511 20.615
1. Chi phí trả trước dài hạn 18.477 36.586 30.192 30.511 20.615
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 57 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 155.093 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.127.092 1.162.099 1.122.646 1.087.640 997.099
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 263.825 251.344 200.541 166.239 144.854
I. Nợ ngắn hạn 59.395 34.850 42.538 17.069 24.516
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 15.500 4.000 17.777 8.943 14.913
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.261 14.405 709 744 2.707
4. Người mua trả tiền trước 2 15 272 56 1.059
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6.532 10.947 1.730 1.884 41
6. Phải trả người lao động 345 251 396 644 2.040
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6.186 286 1.496 0 158
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 156 15.504 179 222
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.458 1.680 1.788 1.754 512
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.111 3.111 2.866 2.866 2.866
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 204.430 216.494 158.003 149.170 120.338
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 6.483 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.000 0 10 120 135
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 192.772 185.494 157.993 149.050 120.203
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4.174 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 31.000 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 863.268 910.755 922.105 921.401 852.245
I. Vốn chủ sở hữu 863.268 910.755 922.105 921.401 852.245
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 842.000 842.000 842.000 842.000 842.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 6.594 6.594 6.594 6.594 6.594
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14.673 62.161 65.958 72.806 3.650
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -20.309 18.845 62.835 65.958 73.696
- LNST chưa phân phối kỳ này 34.982 43.316 3.124 6.848 -70.045
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 7.552 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.127.092 1.162.099 1.122.646 1.087.640 997.099