|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
691,644
|
25,665
|
47,340
|
74,269
|
52,503
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
691,644
|
25,665
|
47,340
|
74,269
|
52,503
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
621,135
|
25,271
|
41,730
|
45,750
|
53,483
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
70,509
|
394
|
5,611
|
28,518
|
-981
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
921
|
55,041
|
23,354
|
16,278
|
26,433
|
|
7. Chi phí tài chính
|
21,745
|
-938
|
21,010
|
15,000
|
13,470
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
21,745
|
19,221
|
32,317
|
15,000
|
13,470
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
1,004
|
73
|
107
|
2,197
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
988
|
865
|
3,513
|
18,740
|
6,818
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
48,697
|
54,504
|
4,368
|
10,950
|
2,967
|
|
12. Thu nhập khác
|
16
|
7
|
8
|
1,580
|
-39
|
|
13. Chi phí khác
|
4,572
|
102
|
31
|
713
|
72,973
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-4,556
|
-95
|
-24
|
867
|
-73,012
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
44,141
|
54,409
|
4,345
|
11,817
|
-70,045
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
3,715
|
9,263
|
965
|
2,510
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
1,202
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,917
|
9,263
|
965
|
2,510
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
39,224
|
45,146
|
3,379
|
9,307
|
-70,045
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
60
|
53
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
39,224
|
45,146
|
3,319
|
9,254
|
-70,045
|