単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 691,644 25,665 47,340 74,269 52,503
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 691,644 25,665 47,340 74,269 52,503
4. Giá vốn hàng bán 621,135 25,271 41,730 45,750 53,483
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 70,509 394 5,611 28,518 -981
6. Doanh thu hoạt động tài chính 921 55,041 23,354 16,278 26,433
7. Chi phí tài chính 21,745 -938 21,010 15,000 13,470
-Trong đó: Chi phí lãi vay 21,745 19,221 32,317 15,000 13,470
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 1,004 73 107 2,197
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 988 865 3,513 18,740 6,818
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 48,697 54,504 4,368 10,950 2,967
12. Thu nhập khác 16 7 8 1,580 -39
13. Chi phí khác 4,572 102 31 713 72,973
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4,556 -95 -24 867 -73,012
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 44,141 54,409 4,345 11,817 -70,045
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,715 9,263 965 2,510 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,202 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 4,917 9,263 965 2,510 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 39,224 45,146 3,379 9,307 -70,045
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 60 53 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 39,224 45,146 3,319 9,254 -70,045