Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 44.141 54.251 4.345 11.817 -70.045
2. Điều chỉnh cho các khoản 42.948 -35.318 4.297 38.385 75.149
- Khấu hao TSCĐ 22.124 21.166 23.133 23.714 23.763
- Các khoản dự phòng 0 -20.872 0 0 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư -915 -55.041 -23.354 -329 37.917
- Lãi tiền gửi 0 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0 0
- Chi phí lãi vay 21.740 19.430 4.517 15.000 13.470
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 87.089 18.933 8.642 50.202 5.104
- Tăng, giảm các khoản phải thu -190.190 -349 172.172 18.997 -6.222
- Tăng, giảm hàng tồn kho 106 -1.271 -1.121 -1.097 2.524
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) -131.169 19.895 -24.910 -24.852 11.688
- Tăng giảm chi phí trả trước 5.132 -22.316 6.547 6.774 9.912
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 -7.211
- Tiền lãi vay phải trả -14.349 -31.814 -3.385 -16.418 -13.470
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -5.552 -6.470 -10.934 -1.309 -1.878
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 433 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -1.790 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -250.291 -23.391 147.013 32.298 446
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -46.127 -27.769 -15.143 -3.868 -423
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 2.780 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -144.000 -171.590 0 -156.670 -3.400
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 5.413 242.136 73.454 24.673 15.400
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 -116.000 -264.614 -23.335 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 60.000 48.000 142.520 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 1 52.133 23.353 929 18.182
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -181.933 38.910 -134.949 -15.752 29.759
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 500.000 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 119.322 0 -17.777 0
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -182.237 -19.553 -9.346 0 -22.877
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 0 0 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 437.085 -19.553 -9.346 -17.777 -22.877
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 4.861 -4.034 2.717 -1.231 7.329
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 2.198 5.846 1.811 3.424 2.193
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 7.059 1.811 4.528 2.193 9.522