Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13.015 11.258 14.147 11.486 16.162
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 550 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 13.015 11.258 13.597 11.486 16.162
4. Giá vốn hàng bán 13.761 15.110 11.046 12.052 15.285
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -746 -3.853 2.551 -566 877
6. Doanh thu hoạt động tài chính 15.934 6.876 6.508 6.513 6.536
7. Chi phí tài chính 3.645 3.557 3.407 3.296 3.211
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3.645 3.557 3.407 3.296 3.211
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 29 234 510 479 975
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 4.630 1.975 2.118 2.291 435
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6.885 -2.742 3.024 -118 2.793
12. Thu nhập khác 1.574 3 7 55 -104
13. Chi phí khác 77 5 4.007 2.116 66.846
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 1.496 -1 -4.000 -2.061 -66.950
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 8.381 -2.744 -976 -2.179 -64.157
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -624 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) -624 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 9.005 -2.744 -976 -2.179 -64.157
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 9.005 -2.744 -976 -2.179 -64.157