|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
13.015
|
11.258
|
14.147
|
11.486
|
16.162
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
550
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
13.015
|
11.258
|
13.597
|
11.486
|
16.162
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
13.761
|
15.110
|
11.046
|
12.052
|
15.285
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-746
|
-3.853
|
2.551
|
-566
|
877
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
15.934
|
6.876
|
6.508
|
6.513
|
6.536
|
|
7. Chi phí tài chính
|
3.645
|
3.557
|
3.407
|
3.296
|
3.211
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
3.645
|
3.557
|
3.407
|
3.296
|
3.211
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29
|
234
|
510
|
479
|
975
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
4.630
|
1.975
|
2.118
|
2.291
|
435
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.885
|
-2.742
|
3.024
|
-118
|
2.793
|
|
12. Thu nhập khác
|
1.574
|
3
|
7
|
55
|
-104
|
|
13. Chi phí khác
|
77
|
5
|
4.007
|
2.116
|
66.846
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1.496
|
-1
|
-4.000
|
-2.061
|
-66.950
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
8.381
|
-2.744
|
-976
|
-2.179
|
-64.157
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
-624
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
-624
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
9.005
|
-2.744
|
-976
|
-2.179
|
-64.157
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
9.005
|
-2.744
|
-976
|
-2.179
|
-64.157
|