単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 11,486 16,162 9,804 12,293 9,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 11,486 16,162 9,804 12,293 9,892
4. Giá vốn hàng bán 12,052 15,285 10,760 14,083 12,504
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -566 877 -957 -1,790 -2,613
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,513 6,536 6,394 10,487 7,451
7. Chi phí tài chính 3,296 3,211 3,329 3,286 3,092
-Trong đó: Chi phí lãi vay 3,296 3,211 3,329 3,286 3,092
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 479 975 772 890 1,044
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,291 435 1,124 1,507 1,569
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -118 2,793 212 3,013 -867
12. Thu nhập khác 55 -104 131 71 23
13. Chi phí khác 2,116 66,846 1,415 1,622 1,329
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -2,061 -66,950 -1,284 -1,550 -1,306
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -2,179 -64,157 -1,072 1,463 -2,173
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -2,179 -64,157 -1,072 1,463 -2,173
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -2,179 -64,157 -1,072 1,463 -2,173