Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 567.184 612.798 672.391 659.888 657.863
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74.552 41.058 78.001 65.072 68.991
1. Tiền 6.422 13.558 23.771 65.072 68.991
2. Các khoản tương đương tiền 68.130 27.500 54.230 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 370.586 430.210 450.281 470.633 432.753
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 285.800 331.826 336.447 368.138 383.006
2. Trả trước cho người bán 85.314 101.231 118.587 105.085 59.308
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 8.710 6.391 6.537 8.700 6.379
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -9.238 -9.238 -11.290 -11.290 -15.940
IV. Tổng hàng tồn kho 82.432 92.306 102.371 101.532 129.760
1. Hàng tồn kho 85.178 95.053 106.083 103.858 134.949
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.747 -2.747 -3.712 -2.326 -5.189
V. Tài sản ngắn hạn khác 39.614 49.224 41.738 22.652 26.359
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.096 4.533 4.931 3.686 2.322
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 35.518 44.574 35.173 18.966 24.037
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 118 1.634 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1.028.947 1.152.280 1.224.112 1.382.064 1.523.137
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 109.735 106.385 103.138 99.649 95.706
1. Tài sản cố định hữu hình 73.558 70.441 67.427 64.170 60.459
- Nguyên giá 372.657 373.639 374.524 375.128 375.128
- Giá trị hao mòn lũy kế -299.099 -303.199 -307.097 -310.958 -314.669
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 36.177 35.944 35.712 35.479 35.246
- Nguyên giá 48.689 48.689 48.689 48.689 48.689
- Giá trị hao mòn lũy kế -12.512 -12.745 -12.978 -13.210 -13.443
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 895.866 1.023.001 1.098.546 1.260.460 1.405.426
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 895.866 1.023.001 1.098.546 1.260.460 1.405.426
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 6.800 6.800 6.800 6.800 6.800
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 8.820 8.820 8.820 8.820 8.820
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 6.800 6.800 6.800 6.800 6.800
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -8.820 -8.820 -8.820 -8.820 -8.820
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16.546 16.095 15.627 15.155 15.205
1. Chi phí trả trước dài hạn 16.546 16.095 15.627 15.155 15.205
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.596.131 1.765.079 1.896.504 2.041.952 2.180.999
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 829.122 983.353 1.106.888 1.225.255 1.331.780
I. Nợ ngắn hạn 398.314 417.146 422.599 380.396 517.775
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 163.379 210.395 201.132 195.749 196.847
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 134.809 136.864 140.555 86.189 199.879
4. Người mua trả tiền trước 2.140 2.565 1.912 6.221 1.907
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 19.628 6.741 3.575 11.249 16.208
6. Phải trả người lao động 35.160 14.293 13.767 16.983 34.408
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 23.215 22.607 31.878 31.149 34.536
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 18.586 22.290 28.401 31.478 32.619
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.397 1.391 1.379 1.379 1.371
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 430.808 566.207 684.288 844.859 814.004
1. Phải trả người bán dài hạn 104.477 204.050 241.157 393.258 328.383
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 326.330 362.157 438.907 447.376 480.986
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 4.225 4.225 4.636
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 767.009 781.726 789.616 816.697 849.219
I. Vốn chủ sở hữu 766.866 781.583 789.473 816.555 849.077
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 209.380 209.380 209.380 209.380 209.380
2. Thặng dư vốn cổ phần 181.170 181.170 181.170 181.170 181.170
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 304.136 374.134 374.134 374.134 374.134
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 72.181 16.899 24.790 51.871 84.393
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 244 244 244 244 244
- LNST chưa phân phối kỳ này 71.937 16.656 24.546 51.627 84.150
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 143 143 143 143 143
1. Nguồn kinh phí 143 143 143 143 143
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1.596.131 1.765.079 1.896.504 2.041.952 2.180.999