TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
518.035
|
553.930
|
567.184
|
612.798
|
672.391
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9.014
|
70.769
|
74.552
|
41.058
|
78.001
|
1. Tiền
|
9.014
|
3.579
|
6.422
|
13.558
|
23.771
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
67.190
|
68.130
|
27.500
|
54.230
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
385.746
|
363.712
|
370.586
|
430.210
|
450.281
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
305.343
|
267.045
|
285.800
|
331.826
|
336.447
|
2. Trả trước cho người bán
|
80.680
|
96.059
|
85.314
|
101.231
|
118.587
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
7.213
|
8.098
|
8.710
|
6.391
|
6.537
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.490
|
-7.490
|
-9.238
|
-9.238
|
-11.290
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
81.113
|
76.307
|
82.432
|
92.306
|
102.371
|
1. Hàng tồn kho
|
82.457
|
77.650
|
85.178
|
95.053
|
106.083
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.344
|
-1.344
|
-2.747
|
-2.747
|
-3.712
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
42.163
|
43.142
|
39.614
|
49.224
|
41.738
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
3.656
|
3.092
|
4.096
|
4.533
|
4.931
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
38.506
|
40.050
|
35.518
|
44.574
|
35.173
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
118
|
1.634
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
917.071
|
952.551
|
1.028.947
|
1.152.280
|
1.224.112
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
4.451
|
4.451
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.451
|
4.451
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
117.123
|
112.651
|
109.735
|
106.385
|
103.138
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
80.481
|
76.241
|
73.558
|
70.441
|
67.427
|
- Nguyên giá
|
371.191
|
371.191
|
372.657
|
373.639
|
374.524
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-290.710
|
-294.950
|
-299.099
|
-303.199
|
-307.097
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.642
|
36.410
|
36.177
|
35.944
|
35.712
|
- Nguyên giá
|
48.689
|
48.689
|
48.689
|
48.689
|
48.689
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.047
|
-12.280
|
-12.512
|
-12.745
|
-12.978
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
773.406
|
812.076
|
895.866
|
1.023.001
|
1.098.546
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
773.406
|
812.076
|
895.866
|
1.023.001
|
1.098.546
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8.820
|
8.820
|
8.820
|
8.820
|
8.820
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.820
|
-8.820
|
-8.820
|
-8.820
|
-8.820
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
15.291
|
16.573
|
16.546
|
16.095
|
15.627
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
15.291
|
16.573
|
16.546
|
16.095
|
15.627
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.435.107
|
1.506.480
|
1.596.131
|
1.765.079
|
1.896.504
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
687.495
|
749.895
|
829.122
|
983.353
|
1.106.888
|
I. Nợ ngắn hạn
|
373.041
|
403.160
|
398.314
|
417.146
|
422.599
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
166.781
|
197.523
|
163.379
|
210.395
|
201.132
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
134.940
|
125.980
|
134.809
|
136.864
|
140.555
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3.587
|
3.400
|
2.140
|
2.565
|
1.912
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.586
|
17.572
|
19.628
|
6.741
|
3.575
|
6. Phải trả người lao động
|
23.881
|
25.773
|
35.160
|
14.293
|
13.767
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.067
|
15.226
|
23.215
|
22.607
|
31.878
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14.800
|
16.291
|
18.586
|
22.290
|
28.401
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.398
|
1.397
|
1.397
|
1.391
|
1.379
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
314.455
|
346.735
|
430.808
|
566.207
|
684.288
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
104.710
|
102.155
|
104.477
|
204.050
|
241.157
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
209.745
|
244.580
|
326.330
|
362.157
|
438.907
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4.225
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
747.612
|
756.585
|
767.009
|
781.726
|
789.616
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
747.469
|
756.442
|
766.866
|
781.583
|
789.473
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209.380
|
209.380
|
209.380
|
209.380
|
209.380
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
181.170
|
181.170
|
181.170
|
181.170
|
181.170
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
304.136
|
304.136
|
304.136
|
374.134
|
374.134
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
52.783
|
61.757
|
72.181
|
16.899
|
24.790
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
14.900
|
244
|
244
|
244
|
244
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
37.883
|
61.513
|
71.937
|
16.656
|
24.546
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
143
|
143
|
143
|
143
|
143
|
1. Nguồn kinh phí
|
143
|
143
|
143
|
143
|
143
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.435.107
|
1.506.480
|
1.596.131
|
1.765.079
|
1.896.504
|