|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
567.184
|
612.798
|
672.391
|
659.888
|
657.863
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
74.552
|
41.058
|
78.001
|
65.072
|
68.991
|
|
1. Tiền
|
6.422
|
13.558
|
23.771
|
65.072
|
68.991
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
68.130
|
27.500
|
54.230
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
370.586
|
430.210
|
450.281
|
470.633
|
432.753
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
285.800
|
331.826
|
336.447
|
368.138
|
383.006
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
85.314
|
101.231
|
118.587
|
105.085
|
59.308
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
8.710
|
6.391
|
6.537
|
8.700
|
6.379
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-9.238
|
-9.238
|
-11.290
|
-11.290
|
-15.940
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
82.432
|
92.306
|
102.371
|
101.532
|
129.760
|
|
1. Hàng tồn kho
|
85.178
|
95.053
|
106.083
|
103.858
|
134.949
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2.747
|
-2.747
|
-3.712
|
-2.326
|
-5.189
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
39.614
|
49.224
|
41.738
|
22.652
|
26.359
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
4.096
|
4.533
|
4.931
|
3.686
|
2.322
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
35.518
|
44.574
|
35.173
|
18.966
|
24.037
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
118
|
1.634
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.028.947
|
1.152.280
|
1.224.112
|
1.382.064
|
1.523.137
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
109.735
|
106.385
|
103.138
|
99.649
|
95.706
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
73.558
|
70.441
|
67.427
|
64.170
|
60.459
|
|
- Nguyên giá
|
372.657
|
373.639
|
374.524
|
375.128
|
375.128
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-299.099
|
-303.199
|
-307.097
|
-310.958
|
-314.669
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.177
|
35.944
|
35.712
|
35.479
|
35.246
|
|
- Nguyên giá
|
48.689
|
48.689
|
48.689
|
48.689
|
48.689
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.512
|
-12.745
|
-12.978
|
-13.210
|
-13.443
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
895.866
|
1.023.001
|
1.098.546
|
1.260.460
|
1.405.426
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
895.866
|
1.023.001
|
1.098.546
|
1.260.460
|
1.405.426
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
8.820
|
8.820
|
8.820
|
8.820
|
8.820
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
6.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-8.820
|
-8.820
|
-8.820
|
-8.820
|
-8.820
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16.546
|
16.095
|
15.627
|
15.155
|
15.205
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16.546
|
16.095
|
15.627
|
15.155
|
15.205
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.596.131
|
1.765.079
|
1.896.504
|
2.041.952
|
2.180.999
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
829.122
|
983.353
|
1.106.888
|
1.225.255
|
1.331.780
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
398.314
|
417.146
|
422.599
|
380.396
|
517.775
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
163.379
|
210.395
|
201.132
|
195.749
|
196.847
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
134.809
|
136.864
|
140.555
|
86.189
|
199.879
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.140
|
2.565
|
1.912
|
6.221
|
1.907
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.628
|
6.741
|
3.575
|
11.249
|
16.208
|
|
6. Phải trả người lao động
|
35.160
|
14.293
|
13.767
|
16.983
|
34.408
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
23.215
|
22.607
|
31.878
|
31.149
|
34.536
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
18.586
|
22.290
|
28.401
|
31.478
|
32.619
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.397
|
1.391
|
1.379
|
1.379
|
1.371
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
430.808
|
566.207
|
684.288
|
844.859
|
814.004
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
104.477
|
204.050
|
241.157
|
393.258
|
328.383
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
326.330
|
362.157
|
438.907
|
447.376
|
480.986
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
4.225
|
4.225
|
4.636
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
767.009
|
781.726
|
789.616
|
816.697
|
849.219
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
766.866
|
781.583
|
789.473
|
816.555
|
849.077
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
209.380
|
209.380
|
209.380
|
209.380
|
209.380
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
181.170
|
181.170
|
181.170
|
181.170
|
181.170
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
304.136
|
374.134
|
374.134
|
374.134
|
374.134
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
72.181
|
16.899
|
24.790
|
51.871
|
84.393
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
244
|
244
|
244
|
244
|
244
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
71.937
|
16.656
|
24.546
|
51.627
|
84.150
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
143
|
143
|
143
|
143
|
143
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
143
|
143
|
143
|
143
|
143
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.596.131
|
1.765.079
|
1.896.504
|
2.041.952
|
2.180.999
|