1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
151.916
|
133.263
|
154.264
|
140.601
|
155.397
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
221
|
203
|
6.912
|
1.020
|
358
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
151.695
|
133.060
|
147.352
|
139.581
|
155.039
|
4. Giá vốn hàng bán
|
71.716
|
62.711
|
70.249
|
62.959
|
70.320
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
79.979
|
70.349
|
77.103
|
76.622
|
84.719
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.873
|
2.771
|
6.968
|
533
|
3.216
|
7. Chi phí tài chính
|
8.378
|
1.754
|
6.380
|
7.935
|
24.328
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.905
|
1.754
|
1.663
|
1.857
|
2.058
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
25.256
|
19.757
|
24.481
|
24.381
|
25.173
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
25.786
|
21.790
|
33.114
|
25.674
|
27.549
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
22.432
|
29.819
|
20.096
|
19.166
|
10.884
|
12. Thu nhập khác
|
242
|
1
|
6
|
70
|
36
|
13. Chi phí khác
|
351
|
175
|
4.474
|
9
|
59
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-109
|
-173
|
-4.467
|
61
|
-23
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22.323
|
29.645
|
15.629
|
19.227
|
10.861
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
6.427
|
6.015
|
3.400
|
2.572
|
-1.255
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
4.225
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.427
|
6.015
|
3.400
|
2.572
|
2.971
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
15.896
|
23.630
|
12.229
|
16.656
|
7.890
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
15.896
|
23.630
|
12.229
|
16.656
|
7.890
|