Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 154.264 140.601 155.397 164.570 190.053
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 6.912 1.020 358 1.200 757
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 147.352 139.581 155.039 163.370 189.297
4. Giá vốn hàng bán 70.249 62.959 70.320 74.899 83.194
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 77.103 76.622 84.719 88.471 106.103
6. Doanh thu hoạt động tài chính 6.968 533 3.216 191 1.852
7. Chi phí tài chính 6.380 7.935 24.328 4.181 1.976
-Trong đó: Chi phí lãi vay 1.663 1.857 2.058 1.823 1.973
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 24.481 24.381 25.173 26.518 33.004
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 33.114 25.674 27.549 24.671 30.232
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 20.096 19.166 10.884 33.292 42.743
12. Thu nhập khác 6 70 36 129 12
13. Chi phí khác 4.474 9 59 114 99
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -4.467 61 -23 15 -88
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 15.629 19.227 10.861 33.307 42.655
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3.400 2.572 -1.255 6.226 9.722
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 4.225 0 411
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 3.400 2.572 2.971 6.226 10.133
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 12.229 16.656 7.890 27.081 32.522
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 12.229 16.656 7.890 27.081 32.522