|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
13.373
|
19.227
|
10.861
|
33.307
|
42.655
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
9.982
|
5.670
|
9.072
|
-22.858
|
15.419
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
4.382
|
4.333
|
4.131
|
4.093
|
3.944
|
|
- Các khoản dự phòng
|
4.407
|
|
3.017
|
0
|
9.296
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
1
|
-1
|
-2
|
-28.686
|
253
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-470
|
-519
|
-132
|
-87
|
-47
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1.663
|
1.857
|
2.058
|
1.823
|
1.973
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
23.356
|
24.897
|
19.933
|
10.450
|
58.074
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
10.962
|
-68.716
|
-12.686
|
-59.966
|
28.158
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-8.963
|
-7.296
|
-12.179
|
1.525
|
-28.009
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-3.101
|
26.627
|
44.374
|
103.242
|
-7.997
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-978
|
15
|
70
|
1.717
|
1.314
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1.732
|
-1.709
|
-2.105
|
-1.916
|
-2.077
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
0
|
-23.297
|
-299
|
-38
|
-19
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
828
|
-11.503
|
-2.687
|
-17.687
|
-18.156
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
20.371
|
-60.982
|
34.421
|
37.326
|
31.288
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-64.410
|
-56.105
|
-65.104
|
-84.169
|
-61.872
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
220
|
750
|
137
|
127
|
47
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-64.190
|
-55.355
|
-64.967
|
-84.041
|
-61.826
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
191.855
|
146.912
|
177.676
|
158.034
|
156.742
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-144.248
|
-64.069
|
-110.189
|
-122.810
|
-122.035
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-5
|
|
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
47.602
|
82.843
|
67.487
|
35.223
|
34.707
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3.783
|
-33.494
|
36.941
|
-11.492
|
4.170
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
70.769
|
74.552
|
41.058
|
78.001
|
65.072
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
-1
|
1
|
2
|
-1.437
|
-250
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
74.552
|
41.058
|
78.001
|
65.072
|
68.991
|