|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.422.154
|
1.571.434
|
1.426.723
|
1.481.235
|
1.536.021
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
264.016
|
314.177
|
219.991
|
202.784
|
121.474
|
|
1. Tiền
|
41.516
|
50.177
|
37.991
|
54.784
|
43.974
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
222.500
|
264.000
|
182.000
|
148.000
|
77.500
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
138.121
|
199.801
|
312.201
|
409.201
|
449.201
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
1
|
1
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
138.120
|
199.800
|
312.200
|
409.200
|
449.200
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
541.904
|
589.341
|
494.703
|
481.941
|
523.054
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
521.976
|
518.791
|
492.503
|
495.474
|
514.009
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
78.512
|
128.490
|
55.143
|
40.788
|
57.098
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.247
|
7.495
|
11.392
|
8.933
|
15.270
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-67.831
|
-65.435
|
-64.335
|
-63.254
|
-63.323
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
467.400
|
451.252
|
379.458
|
366.110
|
421.442
|
|
1. Hàng tồn kho
|
492.615
|
474.919
|
403.125
|
397.620
|
451.349
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-25.215
|
-23.666
|
-23.666
|
-31.510
|
-29.907
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
10.713
|
16.863
|
20.369
|
21.199
|
20.848
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.708
|
7.585
|
8.819
|
9.929
|
7.910
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.413
|
2.806
|
11.206
|
10.912
|
10.171
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.591
|
6.471
|
344
|
358
|
2.767
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
798.810
|
810.218
|
1.004.855
|
1.102.862
|
1.151.401
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
346.407
|
371.518
|
361.882
|
354.226
|
355.026
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
288.965
|
288.622
|
279.333
|
271.987
|
273.076
|
|
- Nguyên giá
|
831.757
|
844.690
|
848.737
|
849.656
|
858.086
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-542.792
|
-556.068
|
-569.404
|
-577.669
|
-585.010
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
57.442
|
82.896
|
82.549
|
82.239
|
81.950
|
|
- Nguyên giá
|
77.160
|
103.070
|
103.145
|
103.211
|
103.211
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.718
|
-20.174
|
-20.595
|
-20.972
|
-21.260
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
237.771
|
215.781
|
441.974
|
541.556
|
565.638
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.053
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
237.771
|
215.781
|
441.974
|
541.556
|
564.585
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
163.731
|
169.724
|
148.445
|
150.218
|
174.444
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
162.217
|
168.210
|
146.931
|
148.704
|
172.931
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
3.514
|
3.514
|
3.514
|
3.514
|
3.514
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
-2.000
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
50.901
|
53.195
|
52.554
|
56.863
|
56.292
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.679
|
39.752
|
38.759
|
41.102
|
40.168
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
13.222
|
13.443
|
13.795
|
15.760
|
15.635
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
489
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.220.965
|
2.381.652
|
2.431.578
|
2.584.097
|
2.687.422
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
487.793
|
742.721
|
722.418
|
862.891
|
870.618
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
349.893
|
608.932
|
530.977
|
590.330
|
513.118
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
16.000
|
44.948
|
98.218
|
43.215
|
51.033
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
94.762
|
95.714
|
153.585
|
219.455
|
199.326
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
16.878
|
15.173
|
13.746
|
15.455
|
12.053
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
19.418
|
41.491
|
42.806
|
53.144
|
15.992
|
|
6. Phải trả người lao động
|
64.961
|
96.846
|
97.609
|
92.077
|
69.343
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
16.427
|
13.710
|
25.546
|
29.159
|
28.992
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.023
|
189.899
|
4.977
|
9.857
|
11.638
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
111.425
|
111.149
|
94.490
|
127.968
|
124.741
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
137.900
|
133.789
|
191.441
|
272.561
|
357.500
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
24.000
|
20.000
|
80.301
|
132.000
|
218.000
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
6.942
|
7.525
|
7.206
|
7.791
|
9.369
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
106.958
|
106.264
|
103.934
|
132.770
|
130.131
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.733.172
|
1.638.931
|
1.709.160
|
1.721.206
|
1.816.804
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.731.239
|
1.636.862
|
1.707.542
|
1.718.964
|
1.816.804
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
935.938
|
935.938
|
945.293
|
945.293
|
945.293
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
20.921
|
20.921
|
20.921
|
20.921
|
20.921
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2.034
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.953
|
-1.953
|
-1.953
|
-1.953
|
-1.953
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-3.248
|
-283
|
1.171
|
-4.943
|
10.115
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
201.687
|
201.687
|
201.687
|
230.762
|
230.881
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
577.892
|
480.551
|
540.422
|
528.883
|
609.512
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
496.883
|
309.205
|
309.204
|
307.961
|
529.256
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
81.009
|
171.346
|
231.218
|
220.922
|
80.257
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
1.933
|
2.069
|
1.618
|
2.242
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
-227
|
120
|
-118
|
719
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
2.160
|
1.949
|
1.736
|
1.523
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.220.965
|
2.381.652
|
2.431.578
|
2.584.097
|
2.687.422
|