|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,634,684
|
1,617,009
|
1,731,726
|
1,817,259
|
1,946,613
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
76,179
|
62,192
|
79,956
|
89,711
|
81,380
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,558,504
|
1,554,817
|
1,651,770
|
1,727,548
|
1,865,232
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
935,939
|
787,170
|
853,250
|
894,975
|
983,372
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
622,566
|
767,647
|
798,520
|
832,573
|
881,861
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
6,320
|
12,519
|
14,240
|
13,359
|
25,189
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,647
|
11,970
|
17,892
|
16,929
|
14,617
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1,325
|
1,916
|
6,998
|
4,058
|
3,847
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
16,083
|
24,786
|
28,704
|
27,063
|
12,280
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
276,439
|
358,558
|
375,525
|
404,195
|
417,552
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
128,998
|
136,180
|
126,014
|
122,786
|
139,609
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
230,885
|
298,244
|
322,034
|
329,086
|
347,552
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,870
|
914
|
774
|
1,077
|
767
|
|
13. Chi phí khác
|
307
|
325
|
2,722
|
5,028
|
3,813
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
1,563
|
589
|
-1,947
|
-3,951
|
-3,046
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
232,448
|
298,833
|
320,086
|
325,136
|
344,506
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
46,116
|
56,624
|
54,182
|
55,277
|
56,226
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
2,203
|
-1,708
|
-3,377
|
-5,323
|
-2,468
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
48,319
|
54,917
|
50,805
|
49,954
|
53,758
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
184,129
|
243,916
|
269,281
|
275,182
|
290,748
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
184,129
|
243,916
|
269,281
|
275,182
|
290,748
|