TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
689.067
|
636.992
|
678.081
|
645.375
|
741.786
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.648
|
18.335
|
12.006
|
9.054
|
7.863
|
1. Tiền
|
20.648
|
18.335
|
12.006
|
9.054
|
7.863
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
61.051
|
61.130
|
63.340
|
64.897
|
67.397
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
39.493
|
39.493
|
39.493
|
39.493
|
39.493
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
21.557
|
21.637
|
23.847
|
25.404
|
27.904
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
248.197
|
217.970
|
245.238
|
197.108
|
194.046
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
172.046
|
173.371
|
195.453
|
171.330
|
169.391
|
2. Trả trước cho người bán
|
20.980
|
25.549
|
19.415
|
12.181
|
5.668
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
20.000
|
0
|
0
|
2.000
|
11.000
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
36.972
|
20.851
|
32.313
|
13.540
|
9.669
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.801
|
-1.801
|
-1.943
|
-1.943
|
-1.681
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
355.921
|
333.813
|
354.172
|
369.820
|
468.386
|
1. Hàng tồn kho
|
360.339
|
337.596
|
359.711
|
373.585
|
471.614
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-4.418
|
-3.783
|
-5.539
|
-3.765
|
-3.228
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.250
|
5.744
|
3.325
|
4.496
|
4.094
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.617
|
4.347
|
2.279
|
2.508
|
2.082
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.633
|
1.347
|
1.046
|
1.987
|
2.012
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
50
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
167.123
|
246.772
|
254.906
|
257.284
|
251.610
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
3.081
|
3.122
|
5.962
|
6.536
|
6.342
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
3.081
|
3.122
|
5.962
|
6.536
|
6.342
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
66.252
|
117.545
|
129.194
|
133.388
|
130.706
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
52.515
|
87.711
|
97.734
|
99.011
|
96.764
|
- Nguyên giá
|
130.156
|
172.348
|
184.283
|
188.147
|
188.506
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-77.640
|
-84.638
|
-86.550
|
-89.135
|
-91.741
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
6.348
|
22.649
|
24.478
|
27.593
|
27.094
|
- Nguyên giá
|
9.513
|
26.442
|
27.337
|
31.460
|
32.026
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-3.165
|
-3.794
|
-2.859
|
-3.867
|
-4.932
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7.388
|
7.186
|
6.983
|
6.784
|
6.847
|
- Nguyên giá
|
9.845
|
8.550
|
8.550
|
8.550
|
8.814
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.457
|
-1.365
|
-1.568
|
-1.767
|
-1.967
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
53
|
53
|
53
|
53
|
53
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
-53
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
8.276
|
8.951
|
771
|
1.073
|
483
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
8.276
|
8.951
|
771
|
1.073
|
483
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
39.671
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
39.671
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
48.941
|
71.184
|
83.738
|
82.030
|
80.808
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
37.979
|
59.726
|
70.629
|
68.610
|
66.822
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
10.950
|
11.445
|
13.109
|
13.420
|
13.985
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
12
|
12
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
903
|
45.970
|
35.241
|
34.257
|
33.272
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
856.191
|
883.764
|
932.987
|
902.659
|
993.396
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
609.028
|
622.958
|
647.515
|
640.758
|
708.032
|
I. Nợ ngắn hạn
|
597.304
|
574.027
|
610.527
|
605.211
|
675.964
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
464.748
|
487.398
|
509.313
|
513.387
|
516.186
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
84.331
|
60.504
|
67.350
|
62.500
|
117.197
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1.490
|
1.226
|
2.943
|
764
|
222
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
11.347
|
5.275
|
8.021
|
9.138
|
9.975
|
6. Phải trả người lao động
|
23.343
|
9.192
|
13.091
|
11.525
|
20.257
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
8.862
|
3.211
|
3.152
|
2.085
|
7.816
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
273
|
2.774
|
489
|
530
|
489
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.152
|
2.699
|
2.628
|
1.755
|
1.572
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1.760
|
1.748
|
3.539
|
3.527
|
2.250
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
11.724
|
48.931
|
36.988
|
35.547
|
32.068
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
70
|
70
|
70
|
70
|
70
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
11.653
|
48.861
|
34.744
|
33.402
|
30.022
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
2.174
|
2.075
|
1.976
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
247.162
|
260.805
|
285.472
|
261.902
|
285.364
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
247.112
|
260.755
|
285.422
|
261.852
|
285.314
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
163.255
|
163.255
|
163.255
|
186.107
|
205.307
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
523
|
523
|
523
|
523
|
383
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
9.355
|
9.355
|
9.355
|
9.355
|
9.355
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
2.537
|
2.537
|
2.537
|
2.537
|
2.537
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
63.474
|
71.533
|
81.660
|
40.488
|
44.602
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
49.476
|
64.202
|
64.029
|
20.823
|
20.855
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
13.998
|
7.331
|
17.631
|
19.664
|
23.747
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
7.969
|
13.553
|
28.092
|
22.843
|
23.131
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
1. Nguồn kinh phí
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
856.191
|
883.764
|
932.987
|
902.659
|
993.396
|