Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 730.075 742.536 734.132 758.906 687.785
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.549 12.396 5.898 20.851 7.610
1. Tiền 8.549 12.396 5.898 20.851 7.610
2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 64.410 67.959 70.871 57.578 75.483
1. Chứng khoán kinh doanh 39.493 39.493 39.493 39.493 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 -2.794 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 24.917 31.260 31.378 18.085 75.483
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 211.489 226.433 199.263 253.305 213.089
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 177.675 201.159 166.037 231.949 201.879
2. Trả trước cho người bán 10.722 4.635 10.212 8.984 7.555
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 11.000 14.000 11.000 11.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.674 8.694 13.957 3.660 6.164
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.582 -2.056 -1.944 -2.288 -2.509
IV. Tổng hàng tồn kho 428.765 428.703 450.080 422.204 384.158
1. Hàng tồn kho 431.399 434.249 451.837 428.381 400.115
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.633 -5.547 -1.756 -6.177 -15.957
V. Tài sản ngắn hạn khác 6.861 7.045 8.020 4.968 7.445
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4.501 5.470 5.766 1.703 3.939
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.709 1.498 2.028 3.109 2.972
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 651 77 226 156 534
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 249.807 243.002 238.176 231.111 228.605
I. Các khoản phải thu dài hạn 6.421 6.332 6.362 6.569 7.220
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 6.421 6.332 6.362 6.569 7.220
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 127.533 124.200 120.876 117.198 114.122
1. Tài sản cố định hữu hình 94.916 92.857 90.624 88.752 86.706
- Nguyên giá 188.985 189.232 189.293 188.481 188.527
- Giá trị hao mòn lũy kế -94.068 -96.374 -98.670 -99.729 -101.821
2. Tài sản cố định thuê tài chính 25.969 24.896 23.859 22.784 21.709
- Nguyên giá 31.963 31.963 32.000 32.000 32.000
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.994 -7.067 -8.141 -9.215 -10.291
3. Tài sản cố định vô hình 6.647 6.447 6.394 5.662 5.707
- Nguyên giá 8.814 8.814 8.974 8.461 8.747
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.167 -2.367 -2.581 -2.799 -3.040
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
IV. Tài sản dở dang dài hạn 483 770 483 756 756
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 483 770 483 756 756
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 115.370 111.699 110.456 106.587 106.507
1. Chi phí trả trước dài hạn 68.038 66.218 65.367 62.984 63.477
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 13.965 13.128 13.752 13.282 13.725
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 33.368 32.352 31.337 30.322 29.306
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 979.882 985.538 972.308 990.017 916.390
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 693.805 689.841 676.342 699.408 612.268
I. Nợ ngắn hạn 662.982 663.171 652.642 680.178 595.920
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 564.450 574.362 565.814 533.741 531.245
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 74.864 59.812 63.010 94.868 29.928
4. Người mua trả tiền trước 428 478 608 834 733
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.566 5.928 6.988 13.161 7.364
6. Phải trả người lao động 11.635 12.016 8.229 16.289 14.706
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.026 4.882 1.675 15.480 5.099
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 533 494 608 522 537
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.330 1.808 2.330 1.712 2.801
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.151 3.392 3.380 3.570 3.507
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30.823 26.670 23.699 19.231 16.348
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 70 70 70 70 70
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 26.170 22.133 19.278 14.925 12.157
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 2.705 2.688 2.671 2.654 2.637
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1.878 1.779 1.680 1.582 1.483
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 286.077 295.697 295.967 290.609 304.122
I. Vốn chủ sở hữu 286.027 295.647 295.917 290.559 304.122
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 205.307 205.307 219.673 219.673 219.673
2. Thặng dư vốn cổ phần 383 383 383 383 383
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 50
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.355 11.849 11.849 11.849 11.849
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.537 2.537 2.537 2.537 2.537
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 50.469 55.846 41.733 37.917 50.637
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 47.813 45.027 30.336 24.362 35.887
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.656 10.819 11.397 13.555 14.749
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 17.977 19.726 19.742 18.201 18.994
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 50 50 50 50 0
1. Nguồn kinh phí 50 50 50 50 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 979.882 985.538 972.308 990.017 916.390