Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 689.067 636.992 678.081 645.375 741.786
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20.648 18.335 12.006 9.054 7.863
1. Tiền 20.648 18.335 12.006 9.054 7.863
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 61.051 61.130 63.340 64.897 67.397
1. Chứng khoán kinh doanh 39.493 39.493 39.493 39.493 39.493
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 21.557 21.637 23.847 25.404 27.904
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 248.197 217.970 245.238 197.108 194.046
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 172.046 173.371 195.453 171.330 169.391
2. Trả trước cho người bán 20.980 25.549 19.415 12.181 5.668
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 20.000 0 0 2.000 11.000
6. Phải thu ngắn hạn khác 36.972 20.851 32.313 13.540 9.669
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.801 -1.801 -1.943 -1.943 -1.681
IV. Tổng hàng tồn kho 355.921 333.813 354.172 369.820 468.386
1. Hàng tồn kho 360.339 337.596 359.711 373.585 471.614
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4.418 -3.783 -5.539 -3.765 -3.228
V. Tài sản ngắn hạn khác 3.250 5.744 3.325 4.496 4.094
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.617 4.347 2.279 2.508 2.082
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.633 1.347 1.046 1.987 2.012
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 50 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 167.123 246.772 254.906 257.284 251.610
I. Các khoản phải thu dài hạn 3.081 3.122 5.962 6.536 6.342
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3.081 3.122 5.962 6.536 6.342
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 66.252 117.545 129.194 133.388 130.706
1. Tài sản cố định hữu hình 52.515 87.711 97.734 99.011 96.764
- Nguyên giá 130.156 172.348 184.283 188.147 188.506
- Giá trị hao mòn lũy kế -77.640 -84.638 -86.550 -89.135 -91.741
2. Tài sản cố định thuê tài chính 6.348 22.649 24.478 27.593 27.094
- Nguyên giá 9.513 26.442 27.337 31.460 32.026
- Giá trị hao mòn lũy kế -3.165 -3.794 -2.859 -3.867 -4.932
3. Tài sản cố định vô hình 7.388 7.186 6.983 6.784 6.847
- Nguyên giá 9.845 8.550 8.550 8.550 8.814
- Giá trị hao mòn lũy kế -2.457 -1.365 -1.568 -1.767 -1.967
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8.276 8.951 771 1.073 483
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8.276 8.951 771 1.073 483
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 39.671 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 39.671 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 48.941 71.184 83.738 82.030 80.808
1. Chi phí trả trước dài hạn 37.979 59.726 70.629 68.610 66.822
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 10.950 11.445 13.109 13.420 13.985
3. Tài sản dài hạn khác 12 12 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 903 45.970 35.241 34.257 33.272
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 856.191 883.764 932.987 902.659 993.396
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 609.028 622.958 647.515 640.758 708.032
I. Nợ ngắn hạn 597.304 574.027 610.527 605.211 675.964
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 464.748 487.398 509.313 513.387 516.186
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 84.331 60.504 67.350 62.500 117.197
4. Người mua trả tiền trước 1.490 1.226 2.943 764 222
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 11.347 5.275 8.021 9.138 9.975
6. Phải trả người lao động 23.343 9.192 13.091 11.525 20.257
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 8.862 3.211 3.152 2.085 7.816
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 273 2.774 489 530 489
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.152 2.699 2.628 1.755 1.572
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1.760 1.748 3.539 3.527 2.250
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 11.724 48.931 36.988 35.547 32.068
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 70 70 70 70 70
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11.653 48.861 34.744 33.402 30.022
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 2.174 2.075 1.976
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 247.162 260.805 285.472 261.902 285.364
I. Vốn chủ sở hữu 247.112 260.755 285.422 261.852 285.314
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 163.255 163.255 163.255 186.107 205.307
2. Thặng dư vốn cổ phần 523 523 523 523 383
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 9.355 9.355 9.355 9.355 9.355
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2.537 2.537 2.537 2.537 2.537
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63.474 71.533 81.660 40.488 44.602
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 49.476 64.202 64.029 20.823 20.855
- LNST chưa phân phối kỳ này 13.998 7.331 17.631 19.664 23.747
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 7.969 13.553 28.092 22.843 23.131
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 50 50 50 50 50
1. Nguồn kinh phí 50 50 50 50 50
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 856.191 883.764 932.987 902.659 993.396