|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
253.302
|
255.619
|
269.171
|
256.405
|
305.009
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
26.910
|
21.860
|
7.499
|
10.906
|
6.942
|
|
1. Tiền
|
26.910
|
21.860
|
7.499
|
10.906
|
6.942
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
11.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10.000
|
10.000
|
10.000
|
11.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
197.620
|
166.710
|
183.699
|
174.788
|
200.691
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
175.832
|
143.228
|
147.032
|
151.252
|
171.469
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18.060
|
19.092
|
32.684
|
18.875
|
21.394
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4.047
|
4.711
|
4.304
|
4.981
|
8.147
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-320
|
-320
|
-320
|
-320
|
-320
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
28.425
|
54.700
|
61.972
|
56.048
|
77.589
|
|
1. Hàng tồn kho
|
28.425
|
54.700
|
61.972
|
56.048
|
77.589
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
348
|
2.349
|
6.001
|
4.663
|
8.787
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
348
|
373
|
534
|
410
|
2.911
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
1.973
|
5.464
|
4.250
|
5.873
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
3
|
3
|
3
|
3
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
69.079
|
68.468
|
104.180
|
103.286
|
105.400
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
40
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
40
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
51.029
|
50.365
|
54.551
|
54.248
|
53.447
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.519
|
11.928
|
16.187
|
15.957
|
15.229
|
|
- Nguyên giá
|
31.544
|
31.544
|
36.450
|
36.946
|
36.946
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-19.025
|
-19.616
|
-20.264
|
-20.989
|
-21.717
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
38.510
|
38.437
|
38.364
|
38.291
|
38.218
|
|
- Nguyên giá
|
38.978
|
38.978
|
38.978
|
38.978
|
38.978
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-468
|
-541
|
-614
|
-687
|
-760
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
15.554
|
15.935
|
47.370
|
46.928
|
46.955
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
15.554
|
15.935
|
47.370
|
46.928
|
46.955
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
87
|
87
|
87
|
87
|
87
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
152
|
152
|
152
|
152
|
152
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-65
|
-65
|
-65
|
-65
|
-65
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.370
|
2.081
|
2.172
|
2.023
|
4.911
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.370
|
2.081
|
2.172
|
2.023
|
4.911
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
322.381
|
324.087
|
373.351
|
359.691
|
410.409
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
202.721
|
202.060
|
256.178
|
237.690
|
287.888
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
202.721
|
202.060
|
256.178
|
237.690
|
287.888
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
130.571
|
137.301
|
181.351
|
174.720
|
200.642
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
50.922
|
54.469
|
57.529
|
45.030
|
62.746
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
7.698
|
3.383
|
5.551
|
9.357
|
13.525
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.210
|
3.481
|
1.565
|
2.487
|
3.565
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.511
|
1.905
|
2.029
|
2.050
|
3.779
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.463
|
1.289
|
2.517
|
2.976
|
3.146
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
348
|
373
|
5.756
|
1.209
|
625
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1
|
-141
|
-121
|
-140
|
-140
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
119.660
|
122.027
|
117.173
|
122.001
|
122.521
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
119.660
|
122.027
|
117.173
|
122.001
|
122.521
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
109.757
|
109.757
|
109.757
|
113.047
|
113.047
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-143
|
-143
|
-143
|
-143
|
-143
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
2.626
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
7.421
|
9.788
|
4.933
|
6.471
|
6.991
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
1.859
|
7.433
|
1.109
|
4.979
|
6.471
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5.562
|
2.355
|
3.825
|
1.491
|
520
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
322.381
|
324.087
|
373.351
|
359.691
|
410.409
|