Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 255.619 269.171 256.405 305.009 324.968
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 21.860 7.499 10.906 6.942 10.130
1. Tiền 21.860 7.499 10.906 6.942 10.130
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10.000 10.000 10.000 11.000 11.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10.000 10.000 10.000 11.000 11.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 166.710 183.699 174.788 200.691 206.796
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 143.228 147.032 151.252 171.469 173.388
2. Trả trước cho người bán 19.092 32.684 18.875 21.394 26.500
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4.711 4.304 4.981 8.147 7.228
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -320 -320 -320 -320 -320
IV. Tổng hàng tồn kho 54.700 61.972 56.048 77.589 90.007
1. Hàng tồn kho 54.700 61.972 56.048 77.589 90.007
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.349 6.001 4.663 8.787 7.034
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 373 534 410 2.911 795
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1.973 5.464 4.250 5.873 6.236
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 3 3 3 3
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 68.468 104.180 103.286 105.400 108.234
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 50.365 54.551 54.248 53.447 52.570
1. Tài sản cố định hữu hình 11.928 16.187 15.957 15.229 14.425
- Nguyên giá 31.544 36.450 36.946 36.946 36.946
- Giá trị hao mòn lũy kế -19.616 -20.264 -20.989 -21.717 -22.521
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 38.437 38.364 38.291 38.218 38.145
- Nguyên giá 38.978 38.978 38.978 38.978 38.978
- Giá trị hao mòn lũy kế -541 -614 -687 -760 -833
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15.935 47.370 46.928 46.955 46.955
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15.935 47.370 46.928 46.955 46.955
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 87 87 87 87 87
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 152 152 152 152 152
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -65 -65 -65 -65 -65
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.081 2.172 2.023 4.911 8.623
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.081 2.172 2.023 4.911 8.623
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 324.087 373.351 359.691 410.409 433.202
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 202.060 256.178 237.690 287.888 309.947
I. Nợ ngắn hạn 202.060 256.178 237.690 287.888 309.947
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 137.301 181.351 174.720 200.642 229.624
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 54.469 57.529 45.030 62.746 54.118
4. Người mua trả tiền trước 3.383 5.551 9.357 13.525 17.022
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.481 1.565 2.487 3.565 4.536
6. Phải trả người lao động 1.905 2.029 2.050 3.779 2.316
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.289 2.517 2.976 3.146 2.781
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 373 5.756 1.209 625 511
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi -141 -121 -140 -140 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 -960
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122.027 117.173 122.001 122.521 123.254
I. Vốn chủ sở hữu 122.027 117.173 122.001 122.521 123.254
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 109.757 109.757 113.047 113.047 113.047
2. Thặng dư vốn cổ phần -143 -143 -143 -143 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 -143
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 2.626 2.626 2.626 2.626 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 2.626
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 9.788 4.933 6.471 6.991 7.725
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7.433 1.109 4.979 6.471 6.981
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.355 3.825 1.491 520 744
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 324.087 373.351 359.691 410.409 433.202