DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,79 | 1,38 | 4,65 | 4,76 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,15 | 0,53 | 2,22 | 2,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,75 | 0,53 | 0,78 | 0,50 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,55 | 4,94 | 2,69 | 3,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 333,09 | 209,97 | 250,23 | 204,34 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 3,26 | -36,96 | 19,17 | -18,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,77 | 17,03 | 14,08 | 17,80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5,19 | 11,15 | 8,06 | 10,10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 38,74 | 18,21 | 41,03 | 43,13 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 56,92 | 25,89 | 67,20 | 65,57 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 345,92 | 487,94 | 288,32 | 358,48 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 55,62 | 23,67 | 48,26 | 168,61 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 132,28 | 142,51 | 86,45 | 136,35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 418,96 | 570,39 | 369,56 | 544,82 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,01 | 18,99 | 50,65 | 17,12 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,09 | 1,06 | 1,25 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 1,02 | 1,11 | 0,76 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,14 | 0,17 | 0,21 | 0,26 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,55 | 3,94 | 1,69 | 2,35 |